忌月 ( 忌kỵ 月nguyệt )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)正五九之三月也。見三長齋月條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 正chánh 五ngũ 九cửu 之chi 三tam 月nguyệt 也dã 。 見kiến 三tam 長trường/trưởng 齋trai 月nguyệt 條điều 。

Print Friendly, PDF & Email