有空 ( 有hữu 空không )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)森羅萬象歷然謂之有。其實體空虛謂之空。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 森sâm 羅la 萬vạn 象tượng 歷lịch 然nhiên 謂vị 之chi 有hữu 。 其kỳ 實thật 體thể 空không 虛hư 謂vị 之chi 空không 。

Print Friendly, PDF & Email