活 ( 活hoạt )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (地名)西域古王國名。覩貨邏國之故地。周二千餘里。見西域記十二。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 地địa 名danh ) 西tây 域vực 古cổ 王vương 國quốc 名danh 。 覩đổ 貨hóa 邏la 國quốc 之chi 故cố 地địa 。 周chu 二nhị 千thiên 餘dư 里lý 。 見kiến 西tây 域vực 記ký 十thập 二nhị 。