好不唧[口*留] ( 好hảo 不bất 唧tức [口*留] )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (雜語)好者,弄之而加美言。不唧[口*留]者,不秀不慧之義。見不唧[口*留]條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 雜tạp 語ngữ ) 好hảo 者giả , 弄lộng 之chi 而nhi 加gia 美mỹ 言ngôn 。 不bất 唧tức [口*留] 者giả , 不bất 秀tú 不bất 慧tuệ 之chi 義nghĩa 。 見kiến 不bất 唧tức [口*留] 條điều 。