行人 ( 行hành 人nhân )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (雜語)修行佛道之人。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 雜tạp 語ngữ ) 修tu 行hành 佛Phật 道Đạo 之chi 人nhân 。