海若 ( 海hải 若nhược )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (雜名)又作耐薰。毘沙門天腹部所帶之鬼面名。本名河伯面。河伯,海若,皆水神之名。出於莊子。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 雜tạp 名danh ) 又hựu 作tác 耐nại 薰huân 。 毘Tỳ 沙Sa 門Môn 天Thiên 。 腹phúc 部bộ 所sở 帶đái 之chi 鬼quỷ 面diện 名danh 。 本bổn 名danh 河hà 伯bá 面diện 。 河hà 伯bá , 海hải 若nhược , 皆giai 水thủy 神thần 之chi 名danh 。 出xuất 於ư 莊trang 子tử 。