解脫衣 ( 解giải 脫thoát 衣y )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (衣服)解脫幢相衣之略。袈裟之別稱。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 衣y 服phục ) 解giải 脫thoát 幢tràng 相tướng 衣y 之chi 略lược 。 袈ca 裟sa 之chi 別biệt 稱xưng 。