藥食 ( 藥dược 食thực )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (雜語)見藥石條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 雜tạp 語ngữ ) 見kiến 藥dược 石thạch 條điều 。