預流向 ( 預dự 流lưu 向hướng )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)四向之一。預流果之因道也。見預流果條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 四tứ 向hướng 之chi 一nhất 。 預Dự 流Lưu 果Quả 之chi 因nhân 道đạo 也dã 。 見kiến 預Dự 流Lưu 果Quả 條điều 。