定善 ( 定định 善thiện )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)定散二善之一。見定散條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 定định 散tán 二nhị 善thiện 之chi 一nhất 。 見kiến 定định 散tán 條điều 。