妙慧童女經 ( 妙diệu 慧tuệ 童đồng 女nữ 經kinh )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (經名)須摩提經之異名。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 經kinh 名danh ) 須tu 摩ma 提đề 經kinh 之chi 異dị 名danh 。