妙體 ( 妙diệu 體thể )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)殊妙之體性。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 殊thù 妙diệu 之chi 體thể 性tánh 。