頂位 ( 頂đảnh 位vị )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)頂法之位也。見頂法條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 頂Đảnh 法Pháp 之chi 位vị 也dã 。 見kiến 頂Đảnh 法Pháp 條điều 。