[口*半]憚南 ( [口*半] 憚đạn 南nam )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (雜語)Vandana,見和南條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 雜tạp 語ngữ ) Vandana , 見kiến 和hòa 南nam 條điều 。