婬習因 ( 婬dâm 習tập 因nhân )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)十因之一。見因部十因六果條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 十thập 因nhân 之chi 一nhất 。 見kiến 因nhân 部bộ 十thập 因nhân 六lục 果quả 條điều 。