陀那婆 ( 陀đà 那na 婆bà )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (天名)Dānavat,神名。譯曰有施。慧琳音義二十五曰:「陀那婆神:陀那此云施,婆言有,此神得有施名。」

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 天thiên 名danh ) Dānavat , 神thần 名danh 。 譯dịch 曰viết 有hữu 施thí 。 慧tuệ 琳 音âm 義nghĩa 二nhị 十thập 五ngũ 曰viết : 「 陀đà 那na 婆bà 神thần : 陀đà 那na 此thử 云vân 施thí , 婆bà 言ngôn 有hữu , 此thử 神thần 得đắc 有hữu 施thí 名danh 。 」 。