[颱-台+犮]陀羅波梨 ( [颱-台+犮] 陀đà 羅la 波ba 梨lê )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (菩薩)見賢護條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 菩Bồ 薩Tát ) 見kiến 賢Hiền 護Hộ 條điều 。