斫訖羅 ( 斫chước 訖ngật 羅la )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)Cakra,譯作輪。輪寶也。見慧苑音義上。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) Cakra , 譯dịch 作tác 輪luân 。 輪luân 寶bảo 也dã 。 見kiến 慧tuệ 苑uyển 音âm 義nghĩa 上thượng 。

Print Friendly, PDF & Email