[彳*扁]照遮那 ( [彳*扁] 照chiếu 遮già 那na )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (雜語)毘盧遮那佛也。此佛譯為徧照,亦略曰遮那。徧照遮那合二而成一佛也。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 雜tạp 語ngữ ) 毘Tỳ 盧Lô 遮Già 那Na 佛Phật 也dã 。 此thử 佛Phật 譯dịch 為vi 徧biến 照chiếu , 亦diệc 略lược 曰viết 遮già 那na 。 徧biến 照chiếu 遮già 那na 合hợp 二nhị 而nhi 成thành 一nhất 佛Phật 也dã 。