指兔 ( 指chỉ 兔thố )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (雜語)兔為月,指兔者如言指月也。見指條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 雜tạp 語ngữ ) 兔thố 為vi 月nguyệt , 指chỉ 兔thố 者giả 如như 言ngôn 指chỉ 月nguyệt 也dã 。 見kiến 指chỉ 條điều 。

Print Friendly, PDF & Email