[口*叔]迦婆 ( [口*叔] 迦ca 婆bà )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (動物)見叔迦條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 動động 物vật ) 見kiến 叔thúc 迦ca 條điều 。