孛星 ( 孛bột 星tinh )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (雜名)孛,音弗,弗沙之略,鬼宿名,見補沙條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 雜tạp 名danh ) 孛bột , 音âm 弗phất , 弗phất 沙sa 之chi 略lược , 鬼quỷ 宿túc 名danh , 見kiến 補bổ 沙sa 條điều 。