波賴他 ( 波ba 賴lại 他tha )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (雜語)斤兩名也。見鉢羅條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 雜tạp 語ngữ ) 斤cân 兩lưỡng 名danh 也dã 。 見kiến 鉢bát 羅la 條điều 。