婆訶麻 ( 婆bà 訶ha 麻ma )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (雜名)婆訶者器名,麻者胡麻也。見前條。(CBETA註:見婆訶條。)

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 雜tạp 名danh ) 婆bà 訶ha 者giả 器khí 名danh , 麻ma 者giả 胡hồ 麻ma 也dã 。 見kiến 前tiền 條điều 。 ( CBETA 註chú : 見kiến 婆bà 訶ha 條điều 。 ) 。