陰藏相 ( 陰âm 藏tàng 相tướng )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)見陰藏項。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 見kiến 陰âm 藏tàng 項hạng 。