阿那藪囉[口*縛] ( 阿a 那na 藪tẩu 囉ra [口*縛] )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)見阿那籬攞嚩項。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 見kiến 阿a 那na 籬 攞la 嚩phạ 項hạng 。