Want create site? Find Free WordPress Themes and plugins.

齋戒 ( 齋trai 戒giới )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)清心之不淨謂之齋。禁身之過非,謂之戒。大乘義章十二曰:「防禁故名為戒,潔清故名為齋。」周易韓康伯注曰:「洗心曰齋,防患曰戒。」

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 清thanh 心tâm 之chi 不bất 淨tịnh 謂vị 之chi 齋trai 。 禁cấm 身thân 之chi 過quá 非phi , 謂vị 之chi 戒giới 。 大Đại 乘Thừa 義nghĩa 章chương 十thập 二nhị 曰viết 。 防phòng 禁cấm 故cố 名danh 為vi 戒giới 。 潔khiết 清thanh 故cố 名danh 為vi 齋trai 。 」 周chu 易dị 韓 康khang 伯bá 注chú 曰viết : 「 洗tẩy 心tâm 曰viết 齋trai , 防phòng 患hoạn 曰viết 戒giới 。 」 。

Did you find apk for android? You can find new Free Android Games and apps.