鼻致迦 ( 鼻tị 致trí 迦ca )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (雜語)Bijika,譯曰種。見翳迦鼻指迦條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 雜tạp 語ngữ ) Bijika , 譯dịch 曰viết 種chủng 。 見kiến 翳ế 迦ca 鼻tị 指chỉ 迦ca 條điều 。