Want create site? Find Free WordPress Themes and plugins.

紹Thiệu 興Hưng 重Trọng 雕Điêu 大Đại 藏Tạng 音Âm
Quyển 2
宋Tống 處Xứ 觀Quán 著Trước

紹thiệu 興hưng 重trọng/trùng 雕điêu 大đại 藏tạng 音âm 卷quyển 第đệ 中trung 。 英anh 。

(# 凡phàm 五ngũ 十thập 八bát 部bộ )#

-# 草thảo (# 七thất 老lão 反phản 第đệ 一nhất )#

-# 木mộc (# 莫mạc 屋ốc 反phản 第đệ 二nhị )#

-# 竹trúc (# 知tri 六lục 反phản 第đệ 三tam )#

-# 土thổ/độ (# 他tha ▆# 反phản 第đệ 四tứ )#

-# 山sơn (# 所sở 姦gian 反phản 第đệ 五ngũ )#

-# 石thạch (# 時thời 亦diệc 反phản 第đệ 六lục )#

-# 虫trùng (# 虛hư 鬼quỷ 反phản 第đệ 七thất )#

-# 鳥điểu (# 丁đinh 了liễu 反phản 第đệ 八bát )#

-# 馬mã (# 莫mạc 下hạ 反phản 第đệ 九cửu )#

-# 犬khuyển (# 普phổ ▆# 反phản 第đệ 十thập )#

-# 虎hổ (# 火hỏa 五ngũ 反phản 第đệ 十thập 一nhất )#

-# 牛ngưu (# 魚ngư 留lưu 反phản 第đệ 十thập 二nhị )#

-# 羊dương (# 余dư 韋vi 反phản 第đệ 十thập 三tam )#

-# 魚ngư (# 語ngữ 居cư 反phản 第đệ 十thập 四tứ )#

-# 衣y (# 於ư 機cơ 反phản 第đệ 十thập 五ngũ )#

-# 邑ấp (# 於ư 急cấp 反phản 第đệ 十thập 六lục )#

-# 阜phụ (# 負phụ 音âm 第đệ 十thập 七thất )#

-# 頁# (# 奚hề 結kết 反phản 第đệ 十thập 八bát )#

-# 日nhật (# 如như 一nhất 反phản 第đệ 十thập 九cửu )#

-# 曰viết (# 越việt 音âm 第đệ 二nhị 十thập )#

-# 食thực (# 市thị 力lực 反phản 第đệ 二nhị 十thập 一nhất )#

-# 尸thi (# 施thí 支chi 反phản 第đệ 二nhị 十thập 二nhị )#

-# 彳# (# 丑sửu 亦diệc 反phản 第đệ 二nhị 十thập 三tam )#

-# 方phương (# 甫phủ 芸vân 反phản 第đệ 二nhị 十thập 四tứ )#

-# 皿mãnh (# 明minh 丙bính 反phản 第đệ 二nhị 十thập 五ngũ )#

-# 子tử (# 咨tư 似tự 反phản 第đệ 二nhị 十thập 六lục )#

-# 豸# (# 直trực 尒# 反phản 第đệ 二nhị 十thập 七thất )#

-# 亢kháng (# 口khẩu 浪lãng 反phản 第đệ 二nhị 十thập 八bát )#

-# 冫# (# 悲bi 京kinh 反phản 第đệ 二nhị 十thập 九cửu )#

-# 口khẩu (# 于vu 非phi 反phản 第đệ 三tam 十thập )#

-# 壹nhất (# 伊y 日nhật 反phản 第đệ 三tam 十thập 一nhất )#

-# 皮bì (# ▆# 碑bi 反phản 第đệ 三tam 十thập 二nhị )#

-# 瓜qua (# 古cổ 華hoa 反phản 第đệ 三tam 十thập 三tam )#

-# 臼cữu (# ▆# 九cửu 反phản 第đệ 三tam 十thập 四tứ )#

-# 匚# (# 方phương 音âm 第đệ 三tam 十thập 五ngũ )#

-# 殸# (# 詰cật 定định 反phản 第đệ 三tam 十thập 六lục )#

-# 斗đẩu (# 了liễu 口khẩu 反phản 第đệ 一nhất 十thập 七thất )#

-# 白bạch (# 步bộ 陌mạch 反phản 第đệ 三tam 十thập 八bát )#

-# 束thúc (# 舒thư 浴dục 反phản 第đệ 三tam 十thập 九cửu )#

-# 斤cân (# 居cư 銀ngân 反phản 第đệ 四tứ 十thập )#

-# 牀sàng (# 仕sĩ 良lương 反phản 第đệ 四tứ 十thập 一nhất )#

-# 林lâm (# 力lực 金kim 反phản 第đệ 四tứ 十thập 二nhị )#

-# 寸thốn (# 村thôn 囷# 反phản 第đệ 四tứ 十thập 三tam )#

-# 耒# (# 力lực 對đối 反phản 第đệ 四tứ 十thập 四tứ )#

-# 又hựu (# 尤vưu 救cứu 反phản 第đệ 四tứ 十thập 五ngũ )#

-# 攴phộc (# 普phổ 木mộc 反phản 第đệ 四tứ 十thập 六lục )#

-# 來lai (# 力lực 才tài 反phản 第đệ 四tứ 十thập 七thất )#

-# 亡vong (# 武võ 方phương 反phản 第đệ 四tứ 十thập 八bát )#

-# 舌thiệt (# 時thời 列liệt 反phản 第đệ 四tứ 十thập 九cửu )#

-# 谷cốc (# 古cổ 木mộc 反phản 第đệ 五ngũ 十thập )#

-# 酋tù (# 徐từ 由do 反phản 第đệ 五ngũ 十thập 一nhất )#

-# 美mỹ (# 母mẫu 鄙bỉ 反phản 第đệ 五ngũ 十thập 二nhị )#

-# 支chi (# 章chương 移di 反phản 第đệ 五ngũ 十thập 三tam )#

-# 鹵lỗ (# 魯lỗ 音âm 第đệ 五ngũ 十thập 四tứ )#

-# 每mỗi (# 母mẫu 罪tội 反phản 第đệ 五ngũ 十thập 五ngũ )#

-# 去khứ (# 袪# 御ngự 反phản 第đệ 五ngũ 十thập 六lục )#

-# 㐄# (# 枯khô 化hóa 反phản 第đệ 五ngũ 十thập 七thất )#

-# 句cú (# 俱câu 遇ngộ 反phản 第đệ 五ngũ 十thập 八bát )#

草thảo 部bộ 第đệ 一nhất

驀#

(# 陌mạch 音âm )# 。

蓹#

(# 蓹# 正chánh 語ngữ 音âm )# 。

蒗#

(# 浪lãng 音âm )# 。

蕘#

(# 堯# 音âm )# 。

蕂vừng

(# 升thăng 音âm )# 。

鄞#

(# 銀ngân 音âm )# 。

瞢măng

(# 母mẫu 亘tuyên ㄟ# )# 。

薤#

(# 下hạ 介giới ㄟ# )# 。

[莫/ㄙ]# [莫/ㄙ]#

(# ▆# 正chánh 初sơ 患hoạn ㄟ# )# 。

葭#

(# 加gia 音âm 又hựu 徒đồ 玩ngoạn ㄟ# )# 。

蒹#

(# 兼kiêm 音âm )# 。

蒔thi

(# 時thời 音âm )# 。

苕#

(# ▆# 音âm )# 。

萄đào

(# 陶đào 音âm )# 。

蒲bồ 蒱bồ

(# 並tịnh 篷# 逋# ㄟ# )# 。

蕉tiêu

(# 即tức ▆# ㄟ# )# 。

[卄/(束*束)]#

(# 訖ngật 力lực ㄟ# )# 。

蒿hao [蒿-口+米]#

(# ▆# 上thượng 正chánh 呼hô 高cao 古cổ 老lão 二nhị ㄟ# )# 。

藝nghệ

(# 倪nghê 祭tế ㄟ# )# 。

苟cẩu

(# 狗cẩu 音âm )# 。

蓏lỏa

(# 魯lỗ 果quả ㄟ# )# 。

芙phù

(# 符phù 音âm )# 。

[蕗-各+束]#

(# 所sở 居cư ㄟ# (# ▆# ▆# )# )# 。

蓬bồng

(# 部bộ 紅hồng ㄟ# )# 。

蟇#

(# 麻ma 音âm )# 。

葙#

(# 思tư 將tương ㄟ# )# 。

苷đại

(# 甘cam 音âm )# 。

蔗giá

(# 之chi 夜dạ ㄟ# )# 。

荻#

(# 亭đình 力lực ㄟ# )# 。

苞bao

(# 包bao 音âm )# 。

藤đằng 藤đằng

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 徒đồ 登đăng ㄟ# )# 。

蔫#

(# 於ư 虔kiền ㄟ# )# 。

芒mang

(# 亡vong 音âm 私tư 同đồng )# 。

[苑/大]# [苑/土]# [卄/(登-豆+土)]# [苑/廾]#

(# 葬táng 正chánh 並tịnh 則tắc 浪lãng ㄟ# )# 。

艻#

(# 力lực 音âm )# 。

芯#

(# 心tâm 音âm )# 。

㢣#

(# # 正chánh 必tất 謎mê ㄟ# )# 。

蕪#

(# 無vô 音âm )# 。

薌#

(# 鄉hương 音âm )# 。

蒜toán 䔉#

(# 並tịnh 筭# 音âm )# 。

薗viên

(# 園viên 音âm )# 。

莠#

(# 秀tú 音âm )# 。

䈥#

(# 斤cân 音âm )# 。

菔bặc

(# 步bộ 北bắc ㄟ# 又hựu 伏phục 音âm )# 。

葵quỳ

(# 巨cự 惟duy ㄟ# )# 。

# 莨#

(# 並tịnh 郎lang 音âm )# 。

葂# [葂-力+ㄙ]#

(# 上thượng 正chánh 晚vãn 音âm 又hựu 美mỹ 辯biện ㄟ# 眾chúng 經kinh 音âm 作tác 他tha 故cố ㄟ# 臨lâm 文văn 詳tường 用dụng )# 。

菟thố 莬#

(# 上thượng 兔thố 屠đồ 二nhị 音âm 下hạ 免miễn 晚vãn 二nhị 音âm 眾chúng 經kinh 音âm 作tác 他tha 故cố ㄟ# 臨lâm 文văn 詳tường 用dụng )# 。

蕶#

(# 令linh 音âm )# 。

菚#

(# 子tử 連liên 子tử 見kiến 二nhị ㄟ# )# 。

蘡#

(# 莢# 音âm )# 。

薁#

(# 郁uất 音âm )# 。

tễ

(# 子tử 智trí ㄟ# )# 。

萎nuy

(# 邑ấp 危nguy ㄟ# )# 。

#

(# 唐đường 亘tuyên ㄟ# )# 。

苣cự

(# 巨cự 音âm )# 。

[卄/博]#

(# 博bác 薄bạc 二nhị 音âm )# 。

薨hoăng

(# 呼hô 肱# ㄟ# )# 。

芉can

(# 干can 音âm )# 。

[莤*禾]#

(# 酥tô 正chánh 蘇tô 音âm )# 。

[卄/滲]#

(# 早tảo 音âm )# 。

[卄/(獲-又+大)]#

(# 獲hoạch 正chánh )# 。

nghiệt # #

(# 並tịnh 魚ngư 列liệt ㄟ# )# 。

灆lam

(# 力lực 鑒giám ㄟ# )# 。

[莫/糸]#

(# 祖tổ 管quản ㄟ# )# 。

蘘#

(# 如như 羊dương 奴nô 當đương ㄟ# 又hựu 廂sương 音âm )# 。

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 母mẫu 朗lãng ㄟ# )# 。

芃#

(# 馮bằng 蓬bồng 二nhị 音âm )# 。

萁#

(# 其kỳ 音âm )# 。

芊#

(# 千thiên 音âm )# 。

苻#

(# 符phù 敷phu 二nhị 音âm )# 。

菀#

(# 宛uyển 音âm )# 。

[莁-┴+土]#

(# 莁# 正chánh 無vô 音âm )# 。

蓿túc [蓿-百+丙]#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 宿túc 音âm )# 。

苜mục

(# 目mục 音âm 又hựu 莫mạc 結kết ㄟ# )# 。

菘#

(# 思tư 融dung ㄟ# )# 。

[卄/(阿-可+辛)/木]#

(# 五ngũ 葛cát ㄟ# )# 。

[卄/(雪-雨+(雪-雨))]# 茤đau [卄/(甬-用+((巨-匚)@十))]#

(# [卄/(雪-雨+(雪-雨))]# 同đồng 並tịnh 初sơ 俞# ㄟ# 中trung 又hựu 多đa 音âm )# 。

菸#

(# 於ư 音âm 又hựu 於ư 去khứ ㄟ# )# 。

莧#

(# 俟sĩ 閒gian/nhàn ㄟ# 去khứ 呼hô )# 。

苵#

(# 徒đồ 結kết ㄟ# )# 。

蓍thi

(# 蓍thi 正chánh 尸thi 音âm )# 。

[菛@呂]#

(# 陵lăng 如như ㄟ# )# 。

蘂nhị 蘃#

(# 上thượng 正chánh (# ▆# ▆# )# 如như 累lũy/lụy/luy ㄟ# )# 。

[卄/(肄-聿+欠)]#

(# 苦khổ 管quản ㄟ# )# 。

藷#

(# 諸chư 音âm )# 。

蓎#

(# 唐đường 音âm )# 。

#

(# 毗tỳ 連liên ㄟ# )# 。

[蘪-米+木]#

(# 蘪# 正chánh 忙mang 皮bì ㄟ# ▆# 同đồng )# 。

#

(# 布bố 迷mê ㄟ# )# 。

茠#

(# 蒿hao 休hưu 二nhị 音âm )# 。

茖#

(# 格cách 音âm )# 。

藟#

(# 力lực 水thủy ㄟ# )# 。

茨tì 薋#

(# 並tịnh 咨tư 音âm 又hựu 才tài 資tư ㄟ# )# 。

蒀#

(# 於ư 云vân ㄟ# )# 。

[卄/雋]#

(# 粗thô 兖# ㄟ# )# 。

葐#

(# 盆bồn 音âm 又hựu 方phương 云vân ㄟ# )# 。

苃# #

(# # 正chánh 並tịnh 跋bạt 缽bát 二nhị 音âm )# 。

蒵#

(# 奚hề 音âm 又hựu 胡hồ 計kế ㄟ# )# 。

芾#

(# 貝bối 撥bát 弗phất 三tam 音âm )# 。

#

(# 蒙mông 晡bô ㄟ# )# 。

#

(# 亦diệc 音âm )# 。

䔖#

(# 陵lăng 音âm )# 。

苴#

(# 宗tông 蘇tô 咨tư 邪tà 子tử 余dư 臻trăn 魚ngư 四tứ ㄟ# 又hựu 包bao 音âm )# 。

[蕈-早+(卑-(白-日))]#

(# 簟# 正chánh 徒đồ 點điểm ㄟ# )# 。

蒐#

(# 色sắc 鳩cưu 戶hộ 賄hối 二nhị ㄟ# )# 。

葶đình 藶lịch

(# 亭đình 歷lịch 二nhị 音âm )# 。

苪#

(# 兵binh 永vĩnh ㄟ# )# 。

[蓌-坐+(素-糸)]#

(# 麥mạch 正chánh )# 。

莝# 莝#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 寸thốn 臥ngọa ㄟ# )# 。

荃#

(# 詮thuyên 音âm 又hựu 促xúc 絕tuyệt ▆# 劣liệt 二nhị ㄟ# )# 。

藇#

(# 羊dương 諸chư ㄟ# )# 。

[卄/榴]#

(# 籀# 正chánh 留lưu 音âm )# 。

藿hoắc

(# 呼hô 郭quách ㄟ# )# 。

茈#

(# 紫tử 音âm )# 。

[卄/戾]#

(# 郎lang 計kế ㄟ# )# 。

蓽tất

(# 畢tất 音âm )# 。

菼#

(# 他tha 敢cảm ㄟ# )# 。

摹#

(# 莫mạc 胡hồ ㄟ# )# 。

[荴-夫+焦]#

(# [蕉-隹+推]# 正chánh 慈từ 焦tiêu ㄟ# )# 。

芮#

(# 而nhi 慧tuệ ㄟ# )# 。

[卄/(其*皮)]#

(# 簸phả 正chánh 補bổ ▆# ㄟ# )# 。

蔙#

(# 隨tùy ▆# ㄟ# )# 。

莖hành [卄/一/(坐-土+工)]#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 何hà 庾dữu ㄟ# )# 。

[卄/(阿-可+(施-方))]#

(# 陁# 他tha 二nhị 音âm )# 。

蘺#

(# 離ly 音âm )# 。

荑#

(# 延diên 知tri ㄟ# )# 。

[卄/旅]#

(# [卄/旅]# 正chánh 呂lữ 音âm )# 。

葛cát

(# 葛cát 正chánh )# 。

莩#

(# 浮phù 孚phu 二nhị 音âm )# 。

蕃phồn

(# 芳phương 煩phiền ㄟ# )# 。

[卄/他]#

(# 他tha 音âm )# 。

孳#

(# 孳# 正chánh 茲tư 音âm )# 。

蔽tế 蔽tế

(# 上thượng 正chánh 必tất 計kế ㄟ# )# 。

[卄/凶/ㄆ]#

(# 祖tổ 業nghiệp ㄟ# )# 。

荅#

(# 荅# 音âm )# 。

菪#

(# 徒đồ 浪lãng ㄟ# )# 。

[卄/(佫-口+田)]#

(# 俻# 音âm )# 。

萼#

(# 五ngũ 各các ㄟ# )# 。

蘆lô

(# 蘆lô 正chánh )# 。

茅mao 第đệ

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 莫mạc 交giao ㄟ# 又hựu 苗miêu 音âm )# 。

菴am

(# 鳥điểu 含hàm ㄟ# )# 。

蔭ấm

(# 於ư 禁cấm ㄟ# 又hựu 音âm 音âm )# 。

莟#

(# 菡# 音âm )# 。

藍lam

(# 盧lô 甘cam ㄟ# )# 。

蘿#

(# 羅la 音âm )# 。

芋#

(# 王vương 過quá ㄟ# 又hựu 于vu 音âm )# 。

䔍#

(# 東đông 木mộc ㄟ# )# 。

燕yên

(# 煙yên 音âm )# 。

芹#

(# 勤cần 謹cẩn 二nhị 音âm )# 。

䓸gian

(# 古cổ 閑nhàn ㄟ# )# 。

莦#

(# 消tiêu 音âm 又hựu 所sở 交giao ㄟ# )# 。

[卄/(乞-乙+小)]#

(# 諾nặc 叶# 乃nãi 禮lễ 二nhị ㄟ# )# 。

萸#

(# 俞# 音âm )# 。

苒nhiễm

(# 如như 琰diêm ㄟ# )# 。

荏nhẫm

(# 如như 甚thậm ㄟ# )# 。

莘#

(# 辛tân 音âm )# 。

菫#

(# 謹cẩn 覲cận 二nhị 音âm )# 。

葈#

(# 息tức 里lý ㄟ# )# 。

菖xương

(# 昌xương 音âm )# 。

葩ba

(# 疋thất 麻ma ㄟ# )# 。

茷# 䒫# 茂mậu

(# 眾chúng 經kinh 音âm 並tịnh 作tác 莫mạc [仁-二+侯]# 扶phù 廢phế 二nhị ㄟ# 臨lâm 文văn 詳tường 用dụng )# 。

夢mộng

(# 蔓mạn 正chánh )# 。

蕖cừ

(# 巨cự 魚ngư ㄟ# )# 。

(# 想tưởng 氏thị 所sở 綺ỷ 二nhị ㄟ# )# 。

蘀#

(# 托thác 音âm )# 。

荇#

(# 杏hạnh 音âm )# 。

莪#

(# 五ngũ 哥ca ㄟ# )# 。

莂biệt

(# 筆bút 別biệt ㄟ# )# 。

菲#

(# 芳phương 微vi ㄟ# )# 。

葴#

(# 針châm 音âm )# 。

[(共-八+(烈-列))/貝]#

(# 贊tán 正chánh )# 。

蓂#

(# [冗-几+具]# 音âm )# 。

芼#

(# 毛mao 音âm )# 。

蕙#

(# 惠huệ 音âm )# 。

蘢#

(# 龍long 音âm 又hựu 盧lô 束thúc ㄟ# )# 。

藹ái

(# 於ư 蓋cái ㄟ# (# ▆# 同đồng )# )# 。

芧#

(# 芧# 正chánh 丈trượng 呂lữ 羊dương 諸chư 象tượng 呂lữ 三tam ㄟ# )# 。

莓#

(# 梅mai 音âm )# 。

薺#

(# 在tại 禮lễ ㄟ# )# 。

蕗#

(# 路lộ 音âm )# 。

萱huyên

(# 宣tuyên 音âm )# 。

蔟thốc

(# 千thiên 木mộc 于vu 豆đậu 二nhị ㄟ# )# 。

[卄/黠]#

(# 下hạ 八bát ㄟ# )# 。

[共/土]#

(# 下hạ 耕canh ㄟ# )# 。

苫thiêm

(# 失thất 占chiêm ㄟ# )# 。

藋#

(# 徒đồ 吊điếu ㄟ# )# 。

[薎-代+戈]# 薎#

(# 蔑miệt 正chánh 並tịnh 莫mạc 結kết 反phản )# 。

蓐nhục

(# 辱nhục 音âm )# 。

荖#

(# 子tử 邪tà ㄟ# 又hựu 差sai 音âm )# 。

蔓mạn

(# 慢mạn 曼mạn 二nhị 音âm )# 。

蘘# 苙#

(# 上thượng 蘇tô 禾hòa ㄟ# 下hạ 立lập 音âm )# 。

[卄/手]#

(# 敷phu 容dung ㄟ# )# 。

▆# 茸#

(# 而nhi 容dung ㄟ# )# 。

蘚#

(# 息tức 淺thiển ㄟ# )# 。

蒂# 蔕#

(# 並tịnh 帝đế 音âm )# 。

[卄/口/又]#

(# 所sở 咸hàm ㄟ# )# 。

菽# 菽#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 叔thúc 音âm )# 。

[菜-木+(繭-卄)]# 繭kiển [繭-虫+糸]#

(# 上thượng 二nhị 正chánh 並tịnh 古cổ 典điển ㄟ# )# 。

莢#

(# 吉cát 恊# ㄟ# )# 。

蕆#

(# 丑sửu 展triển ㄟ# )# 。

莅lị

(# 利lợi 音âm )# 。

[夢-夕+几]#

(# 甍# 正chánh 莫mạc 耕canh ㄟ# )# 。

苽# #

(# 上thượng 姑cô 花hoa ㄟ# 下hạ 側trắc 巧xảo ㄟ# 此thử 雖tuy 二nhị 音âm 恐khủng 寫tả 誤ngộ 臨lâm 文văn 詳tường 用dụng )# 。

薈#

(# ▆# 外ngoại 古cổ 會hội 二nhị ㄟ# )# 。

薖#

(# 科khoa 音âm )# 。

荀#

(# 詢tuân 音âm )# 。

菰#

(# 孤cô 音âm )# 。

藨#

(# 平bình 表biểu 悲bi 嬌kiều 二nhị ㄟ# )# 。

蔉#

(# 古cổ 本bổn ㄟ# )# 。

茞#

(# 止chỉ 齒xỉ 二nhị 音âm 又hựu 昌xương 亥hợi ㄟ# )# 。

蘥# [泳-永+蘥]#

(# 並tịnh 藥dược 音âm )# 。

葚#

(# 甚thậm 音âm )# 。

[卄/(▆@(扥-(打-丁)))]#

(# 徒đồ 本bổn ㄟ# )# 。

荈#

(# 尺xích 兖# ㄟ# )# 。

苛#

(# 何hà 可khả ㄟ# 又hựu 何hà 音âm )# 。

萃tụy [卄/(九/十)]#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 秦tần 醉túy )# 。

蘤#

(# 羽vũ 委ủy ㄟ# )# 。

斮#

(# 側trắc 略lược ㄟ# )# 。

萍bình

(# 旁bàng 涇kính ㄟ# )# 。

# 芆#

(# 上thượng 牛ngưu ▆# ㄟ# 下hạ 叉xoa 音âm 此thử 雖tuy 二nhị 音âm 恐khủng 寫tả 誤ngộ 臨lâm 文văn 詳tường 用dụng )# 。

葅#

(# 臻trăn 魚ngư ㄟ# )# 。

蕫#

(# 童đồng 蕫# 二nhị 音âm )# 。

蠆sái

(# 丑sửu 介giới ㄟ# )# 。

薛tiết

(# # 音âm )# 。

艿#

(# 仍nhưng 而nhi 二nhị 音âm )# 。

[夔-八]# ▆#

(# ▆# 正chánh ▆# 巨cự 車xa ㄟ# )# 。

薏#

(# ㄟ# 又hựu 意ý 音âm )# 。

苡#

(# 以dĩ 音âm )# 。

莒#

(# 舉cử 音âm )# 。

[卄/(夸-大+(((嘹-口)-小)-日))]#

(# 芳phương 無vô 凶hung 于vu 二nhị ㄟ# )# 。

藪tẩu

(# 蘇tô 走tẩu ㄟ# )# 。

▆#

(# 鑿tạc 正chánh 昨tạc 二nhị )# 。

菡#

(# 胡hồ 感cảm ㄟ# )# 。

# 萏# 萏#

(# 上thượng 二nhị 正chánh 並tịnh 徒đồ 感cảm ㄟ# )# 。

葦vi

(# 于vu 鬼quỷ ㄟ# )# 。

菌#

(# 巨cự ㄟ# )# 。

蕕# 蕕#

(# 由do 音âm )# 。

菅gian

(# 古cổ 閑nhàn ㄟ# )# 。

萊#

(# 來lai 音âm 又hựu 力lực 代đại ㄟ# )# 。

荽#

(# 雖tuy 音âm )# 。

茹như

(# 如như 汝nhữ 二nhị 音âm 又hựu 如như 倨# ㄟ# 名danh 餅bính ㄟ# )# 。

蕨quyết

(# 居cư 月nguyệt 其kỳ 月nguyệt 二nhị ㄟ# )# 。

莆#

(# 甫phủ 音âm )# 。

藺#

(# 力lực 刃nhận ㄟ# )# 。

薙#

(# 文văn 巳tị 序tự 此thử 他tha 計kế 三tam ㄟ# 他tha 凋điêu ㄟ# )# 。

蓋cái

(# 居cư 火hỏa ㄟ# 又hựu 闔hạp 音âm )# 。

荐#

(# 才tài 殿điện ㄟ# )# 。

[卄/(立*多)]#

(# 望vọng 音âm 又hựu 敬kính 冝# 俱câu 羽vũ 二nhị ㄟ# )# 。

[文*蘭]# 蓄súc

(# 畜súc 音âm 又hựu 許hứa 六lục ㄟ# )# 。

蒢#

(# 除trừ 音âm )# 。

萇#

(# 仲trọng 良lương ㄟ# )# 。

藩#

(# 煩phiền 幡phan 盤bàn 三tam 音âm )# 。

[葵-天+耒]#

(# 荼đồ 正chánh 茶trà 二nhị )# 。

葪khuyển

(# 計kế 音âm )# 。

[利-禾+(卄/用)]#

(# 計kế ▆# 二nhị 音âm 此thử 雖tuy 二nhị 音âm 恐khủng 寫tả 誤ngộ 臨lâm 文văn 詳tường 用dụng )# 。

[卄/(尤-尢+木)]# 㭉#

(# 上thượng 陰ấm 律luật ㄟ# 下hạ 方phương 無vô ㄟ# 此thử 雖tuy 二nhị 音âm 恐khủng 寫tả 誤ngộ 臨lâm 文văn 詳tường 用dụng )# 。

菁#

(# 精tinh 青thanh 二nhị 音âm )# 。

葷huân

(# 薰huân 音âm )# 。

菑# [蕢-貝+回]# [蕢-貝+(黃-卄)]#

(# 上thượng 二nhị 正chánh 並tịnh 側trắc 持trì 子tử 冀ký 二nhị ㄟ# )# 。

藁#

(# 古cổ ▆# ㄟ# )# 。

蘗bách [薜/米]#

(# 並tịnh 博bác 厄ách ㄟ# )# 。

蘄kì

(# 其kỳ 機cơ 二nhị 音âm )# 。

䔩#

(# 蔌# 正chánh 速tốc 音âm )# 。

蔚úy

(# 尉úy 音âm 又hựu 於ư 勿vật ㄟ# )# 。

葳#

(# 威uy 音âm )# 。

[(麩-夫+玉)-來+(卄/(素-糸))]#

(# 蕤# 正chánh 汝nhữ 隹chuy ㄟ# )# 。

蓼# 蓼#

(# 並tịnh 了liễu 音âm )# 。

[卄/口/└/月]#

(# 集tập 音âm 又hựu 七thất 入nhập ㄟ# )# 。

薾#

(# 尒# 音âm )# 。

荄#

(# 諧hài 皆giai 二nhị 音âm 荄# 非phi )# 。

葆#

(# 保bảo 音âm )# 。

荔lệ

(# 郎lang 計kế ㄟ# )# 。

薜bệ

(# 蒱bồ 計kế ㄟ# )# 。

蓊ống

(# 鳥điểu 公công 鳥điểu 孔khổng 二nhị ㄟ# )# 。

蒨#

(# 千thiên 見kiến ㄟ# )# 。

莞# #

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 根căn 官quan 二nhị 音âm )# 。

#

(# 巨cự 已dĩ ㄟ# 處xứ 卻khước 作tác 苞bao 字tự 用dụng 臨lâm 文văn 詳tường 之chi )# 。

藉tạ

(# 慈từ 夜dạ 秦tần 昔tích 二nhị ㄟ# )# 。

蒱bồ

(# ▆# 正chánh )# 。

[卄/(姊-女)]#

(# 苐# 正chánh 撥bát 貝bối 弗phất 三tam 音âm )# 。

荄#

(# 柯kha 開khai ㄟ# )# 。

苨#

(# 乃nãi 底để ㄟ# )# 。

木mộc 部bộ 第đệ 二nhị

櫌#

(# 擾nhiễu 正chánh 擾nhiễu 音âm )# 。

杵xử

(# 杵xử 正chánh 處xứ 音âm )# 。

[打-丁+丰]#

(# 郎lang ▆# ㄟ# )# 。

析tích

(# 先tiên 的đích ㄟ# )# 。

棍#

(# 混hỗn 音âm )# 。

杵xử

(# 昌xương 呂lữ ㄟ# )# 。

栰phạt

(# 伐phạt 音âm )# 。

槽tào

(# 曹tào 糟tao 二nhị 音âm )# 。

杷ba

(# 步bộ 巴ba 步bộ 化hóa 二nhị ㄟ# )# 。

榅#

(# 溫ôn 音âm 又hựu 烏ô 沒một ㄟ# )# 。

栟#

(# 并tinh 音âm )# 。

樅#

(# 縱túng/tung 音âm 又hựu 七thất 客khách ㄟ# )# 。

栂#

(# 莫mạc 四tứ 莫mạc 后hậu 二nhị ㄟ# )# 。

[木*(宋-木+犬)]# #

(# 並tịnh 陁# 沒một ㄟ# )# 。

郴#

(# 丑sửu 林lâm ㄟ# )# 。

[木*掌]#

(# 撐xanh 正chánh 抽trừu 庚canh 耻sỉ 孟# 工công ㄟ# )# 。

#

(# 起khởi 似tự 二nhị 音âm )# 。

机cơ

(# 舉cử 履lý ㄟ# )# 。

楓phong

(# 風phong 音âm )# 。

檻hạm

(# 胡hồ 戎nhung ㄟ# )# 。

枳chỉ

(# 紙chỉ 音âm 又hựu 舉cử 綺ỷ ㄟ# )# 。

欂#

(# 步bộ 各các ㄟ# )# 。

櫨lô

(# 盧lô 音âm )# 。

㰚#

(# 瞬thuấn 知tri ㄟ# )# 。

桷#

(# 角giác 音âm )# 。

株chu

(# 知tri 子tử ㄟ# )# 。

榾#

(# 骨cốt 音âm )# 。

[木*隸]#

(# 郎lang 計kế ㄟ# )# 。

檟#

(# 假giả 音âm )# 。

[木*蚤]#

(# 撥bát 正chánh 蘇tô 刀đao ㄟ# )# 。

檳#

(# 賓tân 音âm )# 。

橖đường

(# 堂đường 音âm 又hựu 抽trừu 庚canh 耻sỉ 孟# 二nhị ㄟ# 眾chúng 經kinh 音âm 作tác 直trực 庚canh ㄟ# 臨lâm 文văn 詳tường 用dụng )# 。

槗#

(# 巨cự 矯kiểu ㄟ# )# 。

欖lãm

(# 魯lỗ 敢cảm ㄟ# )# 。

榆#

(# 俞# 音âm )# 。

栲#

(# 考khảo 音âm )# 。

柁đả 柂#

(# 並tịnh 待đãi 可khả ㄟ# )# 。

杝#

(# 丈trượng 爾nhĩ ㄟ# )# 。

棟đống

(# 東đông 弄lộng ㄟ# )# 。

樗xư

(# 抽trừu 居cư 胡hồ 化hóa 二nhị ㄟ# )# 。

㮃#

(# 於ư 鬼quỷ ㄟ# )# 。

朴phác

(# 普phổ 木mộc 披phi 尤vưu 疋thất 角giác 三tam ㄟ# )# 。

樔#

(# 士sĩ 交giao ㄟ# )# 。

檽#

(# 汝nhữ 朱chu ㄟ# )# 。

棝#

(# 枯khô 音âm )# 。

桔#

(# 結kết 音âm )# 。

枋#

(# 方phương 音âm )# 。

梢#

(# 所sở 交giao ㄟ# )# 。

橿#

(# 薑khương 音âm )# 。

▆# 橜#

(# 並tịnh 其kỳ 月nguyệt 居cư 月nguyệt 二nhị ㄟ# )# 。

槐#

(# ▆# 四tứ 二nhị 音âm )# 。

柘chá

(# 之chi 夜dạ ㄟ# )# 。

[栜-(乂-(必-心))]#

(# 士sĩ 胏chỉ 二nhị 音âm )# 。

#

(# # 正chánh 猪trư 略lược 過quá 據cứ 二nhị ㄟ# )# 。

㮈nại

(# 奴nô 大đại ㄟ# )# 。

樘đường

(# 堂đường 音âm 又hựu 陟trắc 庚canh ㄟ# )# 。

棓#

(# 普phổ 后hậu 部bộ 項hạng 二nhị ㄟ# )# 。

梳sơ

(# 踈sơ 音âm )# 。

[木*丳]# 槵#

(# 上thượng 神thần 正chánh 並tịnh 患hoạn 音âm )# 。

#

(# 初sơ 格cách 所sở 晏# 二nhị ㄟ# )# 。

槾#

(# 曼mạn 音âm )# 。

楝#

(# 練luyện 音âm )# 。

[六/集]#

(# 奪đoạt 正chánh )# 。

柢#

(# 底để 嗣tự 二nhị 音âm 又hựu 常thường 支chi ㄟ# )# 。

樑lương

(# 梁lương 音âm )# 。

梐#

(# 部bộ 札# ㄟ# )# 。

[木*(十/廿)]#

(# ▆# 正chánh 姑cô 沃ốc ㄟ# )# 。

桎trất

(# 質chất 音âm )# 。

梯thê

(# 天thiên 犂lê ㄟ# 又hựu 啼đề 音âm )# 。

柔nhu

(# 而nhi 由do ㄟ# )# 。

糅nhữu 楺#

(# 並tịnh 女nữ 敕sắc ㄟ# )# 。

核hạch

(# 下hạ 革cách 胡hồ 骨cốt 二nhị ㄟ# )# 。

樾#

(# 越việt 音âm )# 。

柈# [股/木]# [木*苧]#

(# 上thượng 正chánh 中trung 槃bàn 正chánh 並tịnh 簿bộ 官quan ㄟ# )# 。

椔#

(# 側trắc 持trì ㄟ# )# 。

檜#

(# 古cổ 外ngoại ㄟ# 又hựu 會hội 音âm )# 。

橦#

(# 童đồng 音âm )# 。

#

(# 將tương 先tiên ㄟ# )# 。

枻# 栧#

(# ▆# 以dĩ 制chế ㄟ# )# 。

楗#

(# 巨cự 建kiến ㄟ# )# 。

檗#

(# 博bác 厄ách ㄟ# )# 。

杠#

(# 江giang 工công 二nhị 音âm )# 。

椅#

(# 隱ẩn 綺ỷ 於ư 義nghĩa 二nhị ㄟ# )# 。

[木*(而/火)]#

(# 摽phiếu/phiêu 正chánh 卑ty 姚diêu 必tất ▆# 二nhị ㄟ# )# 。

柮#

(# 丁đinh 沒một ㄟ# )# 。

榼#

(# ▆# 盍# ㄟ# )# 。

橰#

(# 高cao 音âm )# 。

[棇-心+儿]#

(# 朱chu 劣liệt 徒đồ 活hoạt 二nhị ㄟ# )# 。

椰# 椰#

(# 並tịnh 耶da 音âm )# 。

杴#

(# 虛hư 嚴nghiêm 丘khâu 廉liêm 二nhị ㄟ# )# 。

▆# ▆#

(# 並tịnh ▆# 音âm )# 。

棬#

(# 去khứ 權quyền ㄟ# )# 。

桗#

(# 丁đinh 果quả ㄟ# )# 。

棭#

(# 亦diệc 音âm )# 。

櫑#

(# 力lực 罪tội ㄟ# )# 。

橧#

(# 曾tằng 增tăng 二nhị 音âm )# 。

橐#

(# 橐# 正chánh 橐# 非phi 洛lạc 托thác 二nhị 音âm )# 。

#

(# 余dư 音âm )# 。

橶#

(# ▆# 音âm )# 。

杯# 柸#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 盃# 音âm )# 。

楹doanh

(# 盈doanh 音âm )# 。

㭈#

(# 決quyết 音âm )# 。

#

(# 苦khổ 回hồi ㄟ# )# 。

櫼#

(# 櫼# 正chánh 思tư 廉liêm ㄟ# 又hựu 尖tiêm 音âm )# 。

櫳# 㰍#

(# 並tịnh 盧lô 東đông ㄟ# )# 。

㯹#

(# 㯹# 正chánh 卑ty 姚diêu ㄟ# )# 。

標tiêu

(# 卑ty 姚diêu 疋thất 姚diêu 二nhị ㄟ# )# 。

析tích

(# 星tinh 的đích ㄟ# )# 。

[木*覺]#

(# 攪giảo 正chánh 古cổ 巧xảo ㄟ# )# 。

楦#

(# 許hứa 願nguyện ㄟ# )# 。

樸phác

(# 卜bốc 音âm 又hựu 疋thất 角giác ㄟ# )# 。

枅#

(# 鷄kê 音âm )# 。

臬#

(# 魚ngư 列liệt ㄟ# 隙khích )# 。

楸#

(# 秋thu 音âm )# 。

㰌#

(# 覺giác 音âm )# 。

椸#

(# 移di 音âm )# 。

[木*(篾-戍+(冗-几+戈))]#

(# 莫mạc 結kết ㄟ# )# 。

椑#

(# 卑ty 音âm )# 。

㭓#

(# 皮bì 變biến ㄟ# )# 。

槉#

(# 疾tật 音âm )# 。

椵#

(# 賈cổ 音âm 又hựu 徒đồ 亂loạn ㄟ# )# 。

柎#

(# 符phù 遇ngộ ㄟ# )# 。

梭#

(# 蘇tô 禾hòa ㄟ# 又hựu 詮thuyên 音âm )# 。

欀# 欀#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 衰suy 音âm 又hựu 初sơ 危nguy ㄟ# )# 。

橑#

(# 老lão 音âm )# 。

札#

(# 側trắc 鋒phong ㄟ# )# 。

[木*(宜/八)]#

(# 榠# 正chánh 冥minh 音âm )# 。

櫂#

(# 直trực 教giáo ㄟ# )# 。

樴#

(# ▆# 正chánh 只chỉ 力lực ㄟ# 又hựu 杙# 音âm )# 。

杙# #

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 逸dật 隻chỉ ㄟ# )# 。

㭄#

(# ▆# 信tín 二nhị 音âm )# 。

枲tỉ

(# 息tức 里lý ㄟ# )# 。

橈#

(# 女nữ 巧xảo 尼ni 交giao 二nhị ㄟ# 又hựu 饒nhiêu 音âm )# 。

[木*逢]#

(# 逢phùng 音âm )# 。

桚#

(# 子tử 末mạt 子tử ▆# 二nhị ㄟ# )# 。

朾#

(# 丁đinh 頂đảnh 二nhị 音âm 又hựu 唐đường 丁đinh ㄟ# )# 。

楩#

(# 毗tỳ 綿miên ㄟ# )# 。

梓#

(# 子tử 音âm 有hữu 處xứ 卻khước 作tác ▆# (# 五ngũ 葛cát ㄟ# )# 字tự 用dụng 臨lâm 文văn 詳tường 之chi )# 。

椥#

(# 是thị 支chi ㄟ# )# 。

楨#

(# 知tri 形hình ㄟ# )# 。

柿#

(# [禾*巿]# 正chánh ▆# 音âm )# 。

[桓-旦+几]# #

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 五ngũ 忽hốt ㄟ# )# 。

檮#

(# 籌trù 音âm )# 。

櫬#

(# 初sơ 覲cận ㄟ# )# 。

概khái 槩#

(# 並tịnh 居cư 代đại ㄟ# )# 。

枿#

(# 五ngũ 葛cát ㄟ# )# 。

梗#

(# 居cư 孟# 古cổ 杏hạnh 二nhị ㄟ# )# 。

桂quế

(# ▆# ▆# ㄟ# )# 。

棖#

(# 直trực # ㄟ# )# 。

楯thuẫn

(# 食thực 允duẫn ㄟ# )# 。

楟#

(# 亭đình 音âm )# 。

樁#

(# 株chu 江giang ㄟ# )# 。

婪#

(# 盧lô 含hàm ㄟ# )# 。

橎#

(# 煩phiền 音âm 有hữu 處xứ 卻khước 作tác 善thiện ▆# 字tự 用dụng 臨lâm 文văn 詳tường 之chi )# 。

棰chúy

(# 捶chúy 音âm )# 。

榍# 楔tiết

(# 並tịnh 先tiên 結kết ㄟ# )# 。

榭#

(# 謝tạ 音âm )# 。

椒tiêu 。 廾# 八bát 。

(# 並tịnh 茲tư 消tiêu ㄟ# )# 。

柝#

(# 記ký 音âm )# 。

▆#

(# ▆# 音âm )# 。

樟#

(# 章chương 音âm )# 。

榴lựu 榴lựu

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 留lưu 音âm )# 。

樆#

(# 抽trừu 知tri ㄟ# )# 。

#

(# 抵để 正chánh 帝đế 底để 二nhị 音âm )# 。

桴phù

(# 縛phược 俟sĩ ㄟ# 捊bào )# 。

樽#

(# 尊tôn 音âm )# 。

[七/木]#

(# 柒# 正chánh 七thất 音âm )# 。

[木*(乞-乙+小)]# 柅nễ

(# 並tịnh 女nữ 履lý ㄟ# 上thượng 又hựu [弓*(乞-乙+小)]# 音âm )# 。

楥#

(# 院viện 音âm 又hựu 呼hô ▆# ㄟ# )# 。

檝tiếp

(# 接tiếp 音âm )# 。

杉#

(# 色sắc 咸hàm ㄟ# )# 。

楠#

(# 南nam 音âm )# 。

查#

(# 助trợ 加gia 莊trang 加gia 二nhị ㄟ# )# 。

[木*宜]#

(# 植thực 正chánh 時thời 職chức ㄟ# 又hựu 置trí 音âm )# 。

栱củng

(# 吉cát 勇dũng ㄟ# )# 。

晳#

(# 先tiên 的đích ㄟ# )# 。

櫛#

(# 臻trăn 瑟sắt ㄟ# )# 。

棣#

(# 他tha 計kế ㄟ# 又hựu 隊đội 音âm )# 。

橡#

(# 象tượng 音âm 又hựu ▆# 亮lượng ㄟ# )# 。

槎#

(# 助trợ 加gia ㄟ# )# 。

檉#

(# 丑sửu 貞trinh ㄟ# )# 。

檎#

(# 禽cầm 音âm )# 。

椽chuyên

(# 直trực 員# ㄟ# 又hựu 緣duyên 音âm )# 。

[艮/木]#

(# 限hạn 音âm )# 。

杇#

(# 于vu 烏ô 二nhị 音âm )# 。

榛#

(# 臻trăn 音âm 又hựu 士sĩ 臻trăn ㄟ# )# 。

柯kha

(# 哥ca 音âm )# 。

楷#

(# 皆giai 音âm )# 。

槨#

(# 郭quách 音âm )# 。

檊#

(# 古cổ 汗hãn 古cổ 早tảo 二nhị ㄟ# )# 。

槊sóc #

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 雙song 角giác ㄟ# )# 。

榜bảng

(# 布bố 撗hoàng ㄟ# 又hựu 牓# 滂# 二nhị 音âm )# 。

椋#

(# 掠lược 正chánh 亮lượng 略lược 二nhị 音âm )# 。

㯓tháp 榻tháp

(# 並tịnh 託thác 盍# ㄟ# )# 。

櫓lỗ

(# 魯lỗ 音âm )# 。

桸#

(# 希hy 音âm )# 。

桄#

(# 光quang 音âm )# 。

棇#

(# 捴# 正chánh 惣# 音âm )# 。

模mô

(# 蒙mông 晡bô ㄟ# )# 。

柞#

(# 作tác 音âm 又hựu 側trắc 草thảo ㄟ# )# 。

杓chước

(# 時thời 若nhược ㄟ# )# 。

杆#

(# 居cư 汗hãn ㄟ# 又hựu 干can 音âm )# 。

桀# [列/木]# [(牙*牙)/木]#

(# 上thượng 一nhất 正chánh 並tịnh 其kỳ 列liệt ㄟ# )# 。

[臺-至+(非/木)]#

(# [臺-至+(非/木)]# 正chánh 步bộ 拜bái ㄟ# )# 。

檛#

(# 陟trắc 瓜qua ㄟ# )# 。

械giới

(# 亦diệc 戒giới ㄟ# )# 。

椃#

(# 椃# 正chánh 丑sửu 皆giai 古cổ 穫hoạch 二nhị ㄟ# )# 。

#

(# 結kết 音âm )# 。

楣#

(# 眉mi 音âm )# 。

枓#

(# 斗đẩu 音âm )# 。

梀#

(# 速tốc 音âm 即tức ▆# 楝# 作tác (# ▆# 音âm )# 有hữu 處xứ 卻khước 作tác 撤triệt (# ▆# 走tẩu ㄟ# )# 用dụng 臨lâm 文văn 詳tường 之chi )# 。

榰#

(# 支chi 音âm )# 。

枇#

(# 毗tỳ 音âm )# 。

槌chùy 椎chùy

(# 並tịnh 直trực 追truy ㄟ# )# 。

#

(# 積tích 音âm )# 。

[雋-隹+椎]#

(# 遵tuân ▆# ㄟ# 又hựu 畔bạn 隳huy 二nhị 音âm )# 。

棠#

(# 堂đường 音âm 眾chúng 經kinh 音âm 祚tộ 直trực # ㄟ# 臨lâm 文văn 詳tường 用dụng )# 。

枮#

(# 知tri 林lâm ㄟ# )# 。

枙#

(# 厄ách 音âm )# 。

檯#

(# 檯# 正chánh 苔# 音âm )# 。

[木*慧]#

(# 慧tuệ 音âm 又hựu 旋toàn 芮# ㄟ# )# 。

[木*屏]#

(# 翠thúy 正chánh ㄟ# )# 。

櫺#

(# 令linh 音âm )# 。

棚# [木*用]#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 步bộ 庚canh ㄟ# ▆# 朋bằng 音âm )# 。

桁hành

(# 梳sơ 行hành 二nhị 音âm 平bình 呼hô )# 。

桛#

(# 桛# 正chánh 弄lộng 音âm )# 。

[(木*矛)/木]#

(# 而nhi 由do ㄟ# )# 。

榤#

(# 陟trắc 草thảo ㄟ# )# 。

橽#

(# 他tha 達đạt ㄟ# )# 。

樺hoa

(# 胡hồ 化hóa ㄟ# )# 。

[木*(厂@巴)]#

(# 支chi 音âm )# 。

橝#

(# 徒đồ 南nam 徒đồ 忝thiểm 二nhị ㄟ# )# 。

櫁mật

(# 蜜mật 音âm )# 。

桿#

(# 汗hãn 音âm )# 。

檔#

(# 丁đinh 郎lang 丁đinh ▆# 二nhị ㄟ# )# 。

棧sạn

(# 士sĩ 限hạn ㄟ# )# 。

棺quan

(# 官quan 音âm )# 。

梠lữ

(# 呂lữ 音âm 有hữu 處xứ 卻khước 作tác 相tương/tướng 字tự 用dụng 臨lâm 文văn 詳tường 之chi )# 。

櫪#

(# 歷lịch 音âm )# 。

槙#

(# 之chi 忍nhẫn ㄟ# 又hựu 㒹# 音âm )# 。

欀#

(# 人nhân 向hướng 思tư 將tương 二nhị ㄟ# )# 。

椿xuân

(# 丑sửu 倫luân ㄟ# )# 。

栝#

(# 古cổ 活hoạt ㄟ# )# 。

柄bính

(# 丙bính 音âm 又hựu 彼bỉ 病bệnh ㄟ# )# 。

# 桺#

(# 並tịnh 力lực 有hữu ㄟ# )# 。

椶tông

(# 椶tông 正chánh 祖tổ 紅hồng ㄟ# )# 。

櫚#

(# 陵lăng 如như ㄟ# )# 。

[木*(瞿-隹+俟)]#

(# ▆# 正chánh 后hậu 縛phược ㄟ# )# 。

杪#

(# 彌di 小tiểu 子tử 小tiểu 二nhị ㄟ# )# 。

椹#

(# 知tri 林lâm ㄟ# 又hựu 甚thậm 音âm )# 。

栭#

(# 而nhi 音âm )# 。

檐diêm [檐-(八/言)+(工/口)]#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 鹽diêm 音âm 又hựu 都đô 監giám ㄟ# )# 。

槀# 槁cảo

(# 並tịnh 古cổ 老lão 苦khổ 浩hạo 二nhị ㄟ# )# 。

椓trạc

(# 卓trác 音âm 有hữu 處xứ 卻khước 作tác 椽chuyên (# 直trực 解giải ㄟ# )# 字tự 用dụng 臨lâm 文văn 詳tường 之chi )# 。

格cách

(# 各các 額ngạch ㄟ# 又hựu 洛lạc 鶴hạc 二nhị 音âm )# 。

檥#

(# 宜nghi 俄nga 二nhị 音âm )# 。

椁#

(# 郭quách 音âm )# 。

杅vu

(# 干can 音âm )# 。

榾#

(# 骨cốt 音âm )# 。

#

(# 慈từ 魚ngư ㄟ# )# 。

樎#

(# 縮súc 音âm )# 。

柲#

(# 必tất 祕bí 二nhị 音âm )# 。

竹trúc 部bộ 第đệ 三tam

範phạm 範phạm

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 范phạm 音âm )# 。

[篾-戍+(冗-几+伐)]# [篾-戍+(冗-几+戈)]#

(# ▆# 正chánh 並tịnh 莫mạc 結kết ㄟ# )# 。

簿bộ

(# 部bộ 泊bạc 二nhị 音âm )# 。

籍tịch 藉tạ

(# 並tịnh 秦tần 昔tích ㄟ# 下hạ 又hựu 慈từ 夜dạ ㄟ# )# 。

䉛#

(# 於ư 六lục ㄟ# )# 。

筫#

(# 知tri 列liệt 之chi 日nhật 二nhị ㄟ# )# 。

笈cấp

(# 及cập 音âm 又hựu 其kỳ 刧# ㄟ# )# 。

笳#

(# 加gia 音âm )# 。

[竺-二+古]#

(# 古cổ 苦khổ 二nhị 音âm )# 。

簙bác

(# 博bác 薄bạc 二nhị 音âm )# 。

筌thuyên

(# 七thất 全toàn ㄟ# )# 。

竿can/cán

(# 干can 音âm )# 。

簏#

(# 力lực 木mộc ㄟ# )# 。

簫tiêu

(# 先tiên 凋điêu ㄟ# )# 。

笥#

(# 伺tứ 音âm )# 。

[箭/羽]#

(# 翦# 正chánh 子tử 淺thiển 子tử 賤tiện 二nhị ㄟ# )# 。

# #

(# 並tịnh 牌bài 音âm )# 。

[竺-二+(雨/巾)]#

(# 箎# 正chánh 虎hổ 音âm 又hựu 直trực 知tri ㄟ# )# 。

篪#

(# 直trực 知tri ㄟ# )# 。

箕ki

(# 居cư 之chi ㄟ# )# 。

篅thước

(# 市thị 專chuyên ㄟ# )# 。

築trúc

(# 竹trúc 音âm )# 。

簳#

(# 各các 旱hạn ㄟ# )# 。

篳#

(# 畢tất 音âm )# 。

籰#

(# 王vương 縛phược ㄟ# )# 。

簮#

(# 子tử ▆# ▆# 岑sầm 二nhị ㄟ# )# 。

笮trách

(# 側trắc 格cách ㄟ# )# 。

箔#

(# 泊bạc 音âm )# 。

籬#

(# ▆# 知tri ㄟ# )# 。

篋khiếp

(# 去khứ 叶# ㄟ# )# 。

籜#

(# 托thác 音âm )# 。

笞si

(# 癡si 音âm )# 。

ủy

(# 于vu 鬼quỷ ㄟ# )# 。

䇶# 筒đồng

(# 並tịnh 同đồng 音âm )# 。

篤đốc

(# 丁đinh 木mộc ㄟ# )# 。

箒trửu

(# 之chi 九cửu ㄟ# )# 。

竽#

(# 于vu 音âm )# 。

簸phả

(# 㭪# 過quá ㄟ# )# 。

筐khuông 筐khuông

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 曲khúc 王vương ㄟ# )# 。

簧#

(# 黃hoàng 音âm )# 。

[竺-二+失]#

(# 申thân 視thị ㄟ# )# 。

笐#

(# 胡hồ 依y 戶hộ ▆# 二nhị ㄟ# )# 。

箄#

(# 邊biên 兮hề 必tất 尾vĩ 二nhị ㄟ# )# 。

篁#

(# 皇hoàng 音âm )# 。

筮thệ 筮thệ

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 誓thệ 音âm )# 。

笏#

(# 忽hốt 音âm )# 。

篙#

(# 高cao 音âm )# 。

簛#

(# 斯tư 音âm 又hựu 山sơn 宜nghi ㄟ# )# 。

籌trù

(# 直trực 由do ㄟ# )# 。

笯#

(# 奴nô 音âm 又hựu 奴nô 故cố ㄟ# )# 。

[竺-二+犮]#

(# 笑tiếu 正chánh )# 。

纂toản

(# 祖tổ 管quản ㄟ# )# 。

簶#

(# 祿lộc 音âm )# 。

籕#

(# 宙trụ 音âm )# 。

箠#

(# 韋vi 累lũy/lụy/luy ㄟ# )# 。

#

(# 徒đồ 本bổn ㄟ# )# 。

籥#

(# 藥dược 音âm )# 。

簁tỷ

(# 所sở 綺ỷ 所sở 街nhai 二nhị ㄟ# )# 。

#

(# 呂lữ 音âm )# 。

簠#

(# 夫phu 甫phủ 二nhị 音âm )# 。

[竺-二+耆]#

(# 尸thi 音âm )# 。

筕#

(# 戶hộ 庚canh ㄟ# )# 。

籤#

(# 籤# 正chánh 千thiên 康khang ㄟ# )# 。

篖#

(# 唐đường 音âm )# 。

籧#

(# 籧# 正chánh 渠cừ 音âm )# 。

簟#

(# 徒đồ 點điểm ㄟ# )# 。

箋# [竺-二+牋]#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 則tắc 先tiên ㄟ# )# 。

簄#

(# 戶hộ 音âm )# 。

篨#

(# 除trừ 音âm )# 。

篆#

(# 直trực ▆# ㄟ# )# 。

簦#

(# 登đăng 音âm )# 。

篡soán

(# 初sơ 患hoạn ㄟ# )# 。

筯# 箸trứ

(# 並tịnh 直trực 類loại ㄟ# )# 。

篠tiểu

(# 蘇tô 了liễu ㄟ# )# 。

籣#

(# 蘭lan 音âm )# 。

篩si

(# 師sư 音âm )# 。

[竺-二+兒]#

(# 純thuần 正chánh 丁đinh ▆# ㄟ# )# 。

籙#

(# 錄lục 音âm )# 。

簋#

(# 居cư 委ủy ㄟ# )# 。

筠#

(# 子tử 論luận )# 。

笉#

(# 冝# 引dẫn ㄟ# )# 。

篽#

(# 語ngữ 音âm )# 。

篲#

(# 旋toàn ▆# 俞# 芮# 二nhị ㄟ# )# 。

簣quỹ

(# 貴quý 音âm )# 。

簣quỹ

(# 求cầu 位vị ㄟ# )# 。

笄#

(# 鷄kê 音âm )# 。

箜không

(# 空không 音âm )# 。

笻#

(# 巨cự 容dung ㄟ# )# 。

䈥#

(# 斤cân 音âm )# 。

筦#

(# 管quản 音âm )# 。

筍duẩn

(# 笋# 音âm 又hựu 湏# 閏nhuận ㄟ# )# 。

籟#

(# 頼# 音âm )# 。

[簷-言+(工/口)]#

(# 簷diêm 正chánh 余dư 簾# ㄟ# )# 。

篧#

(# 卓trác 音âm )# 。

簉#

(# 初sơ 救cứu ㄟ# )# 。

算toán 笇# [算-目+日]# [竺-二+旲]# [竺-二+(目/大)]#

(# 上thượng 二nhị 正chánh 並tịnh 筭# 音âm )# 。

笧# 筞#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 策sách 音âm )# 。

筈quát

(# 古cổ 活hoạt ㄟ# )# 。

籛#

(# 將tương 先tiên ㄟ# )# 。

箴#

(# 針châm 音âm )# 。

簞đan

(# 多đa 寒hàn ㄟ# )# 。

#

(# 昨tạc 結kết ㄟ# 有hữu 處xứ 卻khước 作tác 籤# (# 千thiên ▆# ㄟ# )# 字tự 用dụng 臨lâm 文văn 詳tường 之chi )# 。

籫#

(# 贊tán 音âm )# 。

土thổ/độ 部bộ 第đệ 四tứ

堓#

(# 岸ngạn 正chánh )# 。

垓cai

(# 古cổ 來lai ㄟ# )# 。

[土*几]#

(# 珁# 正chánh 杜đỗ 音âm 又hựu 枯khô 含hàm ㄟ# )# 。

堵đổ

(# 覩đổ 音âm )# 。

埵đóa

(# 丁đinh 果quả 丁đinh 戈qua 二nhị ㄟ# )# 。

垜#

(# 丁đinh 果quả 杜đỗ 果quả 一nhất ㄟ# )# 。

塠#

(# 丁đinh 回hồi ㄟ# )# 。

埃ai

(# 哀ai 音âm )# 。

垣viên

(# 丸hoàn 音âm )# 。

均quân

(# 規quy 倫luân ㄟ# )# 。

坁# [垣-旦+ㄠ]# [土*(凵@(口*了*又))]#

(# 上thượng 一nhất 正chánh 並tịnh 丁đinh 禮lễ 丁đinh 兮hề 直trực 尼ni 三tam ㄟ# )# 。

圭#

(# 珪# 音âm )# 。

塚trủng

(# 知tri 拱củng ㄟ# )# 。

埏duyên

(# 延diên 音âm 又hựu 失thất 延diên ㄟ# )# 。

坎khảm

(# 苦khổ 感cảm ㄟ# )# 。

坵#

(# 丘khâu 音âm 又hựu 直trực 尼ni ㄟ# )# 。

填điền

(# 田điền 音âm )# 。

堤đê

(# 丁đinh 兮hề ㄟ# )# 。

# 塊khối

(# 並tịnh 苦khổ 對đối ㄟ# )# 。

埠phụ [耜-耒+土]# [(耜-耒+土)/廾]# [耜-耒+土]# [(耜-耒+土)/土]#

(# 堆đôi 正chánh 並tịnh 都đô 回hồi ㄟ# )# 。

[土*(厂@干)]# [壙-黃+干]#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 丑sửu 格cách ㄟ# )# 。

壙khoáng

(# 苦khổ 謗báng ㄟ# )# 。

垠# 圻#

(# 並tịnh 銀ngân 音âm (# 並tịnh 同đồng )# )# 。

堐#

(# 宜nghi 皆giai ㄟ# )# 。

坡#

(# 滂# 和hòa ㄟ# )# 。

塹tiệm [土*斬]#

(# 並tịnh 七thất 焰diễm ㄟ# )# 。

塢ổ

(# 烏ô 古cổ ㄟ# )# 。

[壖-而+(丘-(白-日))]#

(# 去khứ 魚ngư ㄟ# )# 。

坋phấn

(# 方phương 問vấn 扶phù 問vấn 二nhị ㄟ# )# 。

壤nhưỡng

(# 汝nhữ 兩lưỡng ㄟ# )# 。

墻tường [埥-月+(面-(百-日))]#

(# 上thượng 正chánh (# ▆# 同đồng )# 慈từ 羊dương ㄟ# )# 。

堀#

(# 渠cừ 勿vật ㄟ# )# 。

埋mai

(# 母mẫu 皆giai ㄟ# )# 。

塼chuyên

(# 專chuyên 音âm )# 。

塌#

(# 托thác 闔hạp ㄟ# )# 。

坏phôi

(# 普phổ 回hồi ㄟ# )# 。

坂#

(# 反phản 音âm 坂# 同đồng 又hựu 步bộ ▆# ㄟ# )# 。

[堽-正+止]# 堽#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 古cổ 郎lang ㄟ# )# 。

[土*舌]#

(# 恬điềm 正chánh 徒đồ ▆# ㄟ# )# 。

堰yển

(# 於ư 扇thiên/phiến ㄟ# )# 。

壚# [土*((荸-土+工)-子+(士/田/皿))]#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 盧lô 音âm )# 。

坑khanh [塚-豖+凡]# 坈#

(# 上thượng 一nhất 正chánh 並tịnh 直trực 庚canh ㄟ# )# 。

坧# 墌#

(# 並tịnh 隻chỉ 音âm )# 。

垤điệt

(# 徒đồ 結kết ㄟ# )# 。

壑hác [豁/土]# [堅-臣+(止/石)]# [((止/石)*谷)/土]#

(# 上thượng 一nhất 正chánh 並tịnh 呼hô 各các ㄟ# )# 。

[(利-禾+井)/土]#

(# 形hình 音âm )# 。

兆triệu

(# 直trực 遶nhiễu ㄟ# )# 。

埒#

(# 劣liệt 音âm )# 。

垍#

(# 洎kịp 音âm )# 。

埤#

(# 卑ty 脾tì 婢tỳ 三tam 音âm )# 。

#

(# 孛bột 音âm )# 。

堞diệt # [堞-世+廿]#

(# 上thượng 二nhị 正chánh 並tịnh 牒điệp 音âm )# 。

墐#

(# 謹cẩn 音âm )# 。

堙yên

(# 因nhân 音âm )# 。

堛#

(# 逼bức 音âm 又hựu 拍phách 逼bức ㄟ# )# 。

埌#

(# 浪lãng 音âm )# 。

埳#

(# 坎khảm 音âm 又hựu 胡hồ 鑒giám ㄟ# )# 。

墊điếm

(# 丁đinh 念niệm ㄟ# )# 。

堋# # [狦-(狂-王)+土]#

(# 上thượng 一nhất 正chánh 並tịnh 朋bằng 音âm )# 。

埻#

(# 主chủ 尹# ㄟ# )# 。

塑tố [((看-目)*月)/土]#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 素tố 音âm )# 。

[緡-糸-土]#

(# 惽hôn 正chánh 昏hôn 音âm )# 。

堺#

(# 界giới 音âm )# 。

壃cương

(# 薑khương 音âm )# 。

壟# 壠#

(# 並tịnh 魯lỗ 勇dũng ㄟ# )# 。

[土*(〦/((人/人)*(人/人))/大)]#

(# 爽sảng 音âm )# 。

塏# [塏-山+止]#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 可khả 亥hợi ㄟ# )# 。

塸#

(# 烏ô 俟sĩ 於ư 口khẩu 二nhị ㄟ# )# 。

塾#

(# 熟thục 音âm )# 。

墉#

(# 墉# 正chánh 容dung 音âm )# 。

[坭-匕+羊]# [坭-匕+辛]# [坭-匕+半]# [坦-日+弓]# [土*(勻/一)]# [坭-匕+(羊-十)]#

(# 上thượng 二nhị 正chánh 並tịnh 陳trần 尼ni ㄟ# )# 。

堡#

(# 保bảo 音âm )# 。

墅#

(# 野dã 音âm 又hựu 神thần 杵xử ㄟ# )# 。

堲#

(# 即tức 音âm 又hựu 子tử 悉tất ㄟ# )# 。

塿#

(# 力lực 口khẩu ㄟ# )# 。

[土*(恙-心+皿)]#

(# 蓋cái 音âm 又hựu 於ư 蓋cái ㄟ# )# 。

[土*(固-十+儿)]# 垧#

(# 坰# 正chánh 並tịnh 古cổ 營doanh ㄟ# )# 。

[土*末]#

(# 末mạt 音âm )# 。

坫#

(# 店điếm 音âm )# 。

#

(# 傲ngạo 音âm )# 。

墎#

(# 郭quách 音âm )# 。

壅ủng

(# 於ư 勇dũng 於ư 雄hùng 二nhị ㄟ# )# 。

墜trụy

(# 直trực 類loại ㄟ# )# 。

壖#

(# 而nhi 宣tuyên 奴nô 臥ngọa 二nhị ㄟ# )# 。

塤#

(# 喧huyên 音âm )# 。

墪# 墩#

(# 並tịnh 丁đinh 東đông ㄟ# )# 。

培bồi

(# 鋪phô 枚mai 蒲bồ 枚mai 步bộ 后hậu 三tam ㄟ# 又hựu 浮phù 音âm )# 。

坌bộn

(# 蒲bồ 問vấn 普phổ ▆# 二nhị ㄟ# )# 。

垝#

(# 古cổ 委ủy 苦khổ 受thọ 二nhị ㄟ# )# 。

[坭/土]#

(# [坭/土]# 正chánh 泥nê 音âm )# 。

墡#

(# 善thiện 音âm )# 。

#

(# 遂toại 音âm )# 。

圬#

(# 烏ô 音âm )# 。

墁#

(# ▆# 半bán 莫mạc 冣# 二nhị ㄟ# )# 。

圮bĩ

(# 平bình 彼bỉ ㄟ# 又hựu 怡di 音âm )# 。

塉#

(# 秦tần 昔tích ㄟ# )# 。

墠#

(# 墠# 正chánh 善thiện 音âm 又hựu 商thương 善thiện 他tha 子tử 二nhị ㄟ# )# 。

坩#

(# 枯khô 甘cam ㄟ# )# 。

山sơn 部bộ 第đệ 五ngũ

岐kỳ 岐kỳ

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 都đô 匙thi 二nhị 音âm )# 。

嵠khê

(# 昔tích 兮hề ㄟ# )# 。

峻tuấn

(# 司ty 閒gian/nhàn ㄟ# )# 。

峙trĩ

(# 直trực 里lý ㄟ# )# 。

嶮hiểm

(# 盧lô 撿kiểm ㄟ# )# 。

嶂#

(# 障chướng 音âm )# 。

峪#

(# 谷cốc 音âm )# 。

巔điên

(# 㒹# 音âm )# 。

#

(# 澗giản 音âm )# 。

嶠# [嶠-(夭/口)+左]# [山*鬲]#

(# 上thượng 一nhất 正chánh 並tịnh 居cư 妖yêu 巨cự 嬌kiều 巨cự 照chiếu 三tam ㄟ# )# 。

嶤# 嶢#

(# 並tịnh 堯# 音âm )# 。

岫#

(# 似tự 牧mục 余dư 救cứu 二nhị ㄟ# )# 。

嵐lam

(# 力lực 含hàm ㄟ# )# 。

崑# 崐#

(# 並tịnh 古cổ 䰟# ㄟ# )# 。

岑sầm

(# 士sĩ 今kim ㄟ# )# 。

嵩tung

(# 息tức 容dung ㄟ# )# 。

#

(# 成thành 音âm )# 。

崎#

(# 去khứ 奇kỳ ㄟ# )# 。

岨thư

(# 七thất 余dư ㄟ# )# 。

岠#

(# 巨cự 音âm )# 。

崟dần

(# 吟ngâm 音âm )# 。

崱#

(# 側trắc 音âm 又hựu 實thật 側trắc ㄟ# )# 。

巋# [山/(止*帚)]#

(# 並tịnh 丘khâu 追truy 丘khâu 軌quỹ 二nhị ㄟ# )# 。

嶷# 嶷#

(# 並tịnh 疑nghi 音âm 又hựu 咢# 力lực ㄟ# )# 。

[山/罡]# [山/罡]# 崗# 崗#

(# 崗# 正chánh 並tịnh 古cổ 郎lang ㄟ# )# 。

[山*急]#

(# 隱ẩn 音âm )# 。

嶙lân

(# 隣lân 音âm 又hựu 良lương 忍nhẫn ㄟ# )# 。

[秋/山]#

(# 胡hồ 鷄kê ㄟ# )# 。

嶸vanh

(# 戶hộ 音âm ㄟ# )# 。

[山/(乏-之+虫)]#

(# 尺xích 之chi ㄟ# )# 。

峨#

(# 五ngũ 哥ca ㄟ# )# 。

嶬#

(# 虛hư 冝# ㄟ# )# 。

峽# 峽#

(# 並tịnh 胡hồ 甲giáp ㄟ# )# 。

[山*(虎-儿+丘)]#

(# 虛hư 音âm )# 。

[山*聶]#

(# 攝nhiếp 音âm )# 。

巘nghiễn [山*(皮-又+(王/口/用))]#

(# 並tịnh 牛ngưu 堰yển 牛ngưu 偃yển 二nhị ㄟ# )# 。

岥#

(# 普phổ 波ba ㄟ# )# 。

岵#

(# 戶hộ 音âm )# 。

#

(# 起khởi 音âm )# 。

崔thôi

(# 倉thương 回hồi 徂# 回hồi 二nhị ㄟ# )# 。

岌#

(# 魚ngư 及cập ㄟ# )# 。

巒#

(# 力lực 九cửu ㄟ# )# 。

峭#

(# 七thất 笑tiếu ㄟ# )# 。

崖nhai

(# 宜nghi 街nhai ㄟ# )# 。

嶇# 岴#

(# 並tịnh 去khứ 于vu ㄟ# )# 。

㟞#

(# 士sĩ 限hạn ㄟ# )# 。

嶽nhạc

(# 逆nghịch 角giác ㄟ# )# 。

崩băng #

(# 上thượng 正chánh 悲bi 朋bằng ㄟ# )# 。

崛quật

(# 渠cừ 勿vật 之chi 出xuất 魚ngư 居cư 三tam ㄟ# )# 。

崆#

(# 空không 音âm )# 。

峒#

(# 同đồng 音âm )# 。

嵯#

(# 昨tạc 何hà ㄟ# )# 。

[亞/山]#

(# 惡ác 汙ô 二nhị 音âm )# 。

[余/(山*山)]#

(# 徒đồ 音âm )# 。

崢tranh

(# 士sĩ 庚canh ㄟ# )# 。

崿# 㟧#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 五ngũ 各các ㄟ# )# 。

崙lôn 崘#

(# 並tịnh 力lực 䰟# ㄟ# )# 。

嶝#

(# 丁đinh 鄧đặng ㄟ# )# 。

㟏#

(# 胡hồ 暗ám ㄟ# )# 。

嵫tư

(# 茲tư 音âm )# 。

[山/少]#

(# 步bộ 正chánh )# 。

峴#

(# 胡hồ 典điển ㄟ# )# 。

#

(# 歱# 正chánh 主chủ 勇dũng ㄟ# )# 。

岱#

(# 代đại 音âm )# 。

岏#

(# 五ngũ 官quan ㄟ# )# 。

㟪#

(# 鳥điểu 罪tội ㄟ# )# 。

嵎#

(# 愚ngu 音âm )# 。

嵨#

(# 鳥điểu 古cổ ㄟ# )# 。

嶼#

(# 序tự 音âm )# 。

屹#

(# 魚ngư 乙ất ㄟ# )# 。

嵌#

(# 丘khâu 銜hàm 呼hô 銜hàm 二nhị ㄟ# )# 。

崍#

(# 來lai 音âm )# 。

崷#

(# 並tịnh 秋thu ㄟ# )# 。

崪#

(# 即tức 律luật 昨tạc 沒một 二nhị ㄟ# )# 。

巉# 巉#

(# 巉# 正chánh 並tịnh 士sĩ 成thành ㄟ# )# 。

岹#

(# 條điều 音âm )# 。

巇#

(# 虛hư 冝# ㄟ# )# 。

崦yêm

(# 淹yêm 音âm )# 。

嶪#

(# 業nghiệp 音âm )# 。

[山/廖]#

(# 力lực 凋điêu ㄟ# )# 。

[山*奧]#

(# 烏ô 到đáo ㄟ# )# 。

[山*(一/几)]#

(# 五ngũ 忽hốt ㄟ# )# 。

嵕#

(# 祖tổ 藂tùng ㄟ# )# 。

巑#

(# 在tại 九cửu ㄟ# )# 。

崧#

(# 息tức 融dung ㄟ# )# 。

#

(# 力lực 水thủy 力lực 追truy 二nhị ㄟ# )# 。

[炭*ㄆ]#

(# 炭thán 音âm )# 。

蚳#

(# 脂chi 遟# 二nhị 音âm 有hữu 起khởi 卻khước 岻# 音âm 臨lâm 文văn 詳tường 用dụng )# 。

岷#

(# 眉mi 貧bần ㄟ# )# 。

峘# [山*丸]#

(# 並tịnh 丸hoàn 音âm )# 。

嵓# 巖nham 巗#

(# 並tịnh 魚ngư 銜hàm 魚ngư 音âm 二nhị ㄟ# )# 。

嵬ngôi

(# 烏ô 回hồi 音âm 回hồi 羽vũ 鬼quỷ 三tam ㄟ# )# 。

[崲-王+儿]#

(# # 正chánh 戶hộ 官quan 戶hộ 版# 二nhị ㄟ# )# 。

喘suyễn

(# 初sơ 遣khiển ㄟ# )# 。

耑#

(# 端đoan 音âm )# 。

石thạch 部bộ 第đệ 六lục

磒#

(# 于vu 敏mẫn ㄟ# )# 。

磑ngại

(# 五ngũ 四tứ 五ngũ 對đối 二nhị ㄟ# )# 。

斫chước

(# 之chi 若nhược ㄟ# )# 。

碓đối

(# 對đối 音âm )# 。

磔trách [石*朵]#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 陟trắc 格cách ㄟ# )# 。

磴#

(# 都đô 鄧đặng ㄟ# )# 。

磐bàn

(# 盤bàn 音âm )# 。

磧thích

(# 七thất 亦diệc ㄟ# )# 。

砧# 碪#

(# 並tịnh 知tri 林lâm ㄟ# )# 。

磋#

(# 七thất 何hà ㄟ# )# 。

磽khao

(# 苦khổ 交giao ㄟ# )# 。

研nghiên

(# 五ngũ 堅kiên ㄟ# )# 。

磎#

(# 堅kiên 奚hề ㄟ# 又hựu 溪khê 音âm )# 。

礔# 礕#

(# 並tịnh 普phổ 覔# ㄟ# )# 。

礡#

(# 傍bàng 各các ㄟ# )# 。

[叔/石]#

(# 都đô 祿lộc ㄟ# )# 。

礫lịch 礰lịch

(# 並tịnh 歷lịch 音âm )# 。

礉#

(# 丘khâu 交giao ㄟ# )# 。

碣#

(# 其kỳ 謁yết ㄟ# )# 。

砥chỉ [石*(一/ㄠ)]#

(# 並tịnh 旨chỉ 脂chi 二nhị 音âm 又hựu 直trực 李# ㄟ# )# 。

磓#

(# 都đô 回hồi ㄟ# )# 。

礛#

(# 盧lô 甘cam ㄟ# )# 。

䃴#

(# 之chi 余dư ㄟ# )# 。

砅#

(# 離ly 例lệ 二nhị 音âm )# 。

礎sở

(# 楚sở 音âm )# 。

[橐-木+(石*石)]#

(# [橐-木+(石*石)]# 正chánh 都đô 故cố ㄟ# )# 。

砢lõa

(# 珂kha 音âm 又hựu 力lực 可khả ㄟ# )# 。

䂮#

(# 略lược 音âm )# 。

硋#

(# 五ngũ 代đại ㄟ# )# 。

磵giản

(# 澗giản 音âm )# 。

磬khánh

(# 去khứ 正chánh ㄟ# )# 。

碾niễn

(# 女nữ 展triển ㄟ# )# 。

硤# 硤#

(# 並tịnh 胡hồ 甲giáp ㄟ# )# 。

磾#

(# [伭-〦+一]# 音âm )# 。

礦quáng 磺#

(# 並tịnh 古cổ 猛mãnh ㄟ# )# 。

砰#

(# 疋thất 庚canh ㄟ# )# 。

磻#

(# 幡phan 波ba 盤bàn 三tam 音âm )# 。

礪# [石*麗]#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 例lệ 音âm )# 。

砭#

(# 貶biếm 正chánh 彼bỉ 撿kiểm ㄟ# (# 又hựu 乏phạp 音âm )# )# 。

礱#

(# 力lực 紅hồng ㄟ# )# 。

[石*止]#

(# 止chỉ 音âm )# 。

磷#

(# 呂lữ [玝-十+小]# 力lực 刃nhận 二nhị ㄟ# )# 。

硎#

(# 邢# 坑khanh 二nhị 音âm )# 。

礘#

(# 泣khấp 音âm 又hựu 鄂# 合hợp ㄟ# )# 。

磁từ 礠#

(# 並tịnh 慈từ 音âm )# 。

硬ngạnh

(# 五ngũ 更cánh ㄟ# )# 。

磊lỗi 礧#

(# 並tịnh 魯lỗ 猥ổi ㄟ# )# 。

碌#

(# 祿lộc 音âm )# 。

矻#

(# 口khẩu 沒một ㄟ# )# 。

磉#

(# 先tiên 朗lãng ㄟ# )# 。

[碓/木]#

(# 雜tạp 音âm )# 。

礏#

(# 玉ngọc 盍# ㄟ# )# 。

磣sầm [磣-(珍-王)+二]#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 初sơ 錦cẩm ㄟ# )# 。

硜#

(# 丘khâu # ㄟ# )# 。

磅bàng

(# 傍bàng 音âm 又hựu 普phổ 庚canh ㄟ# )# 。

磪# 確xác

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 徂# 回hồi ㄟ# )# 。

磕#

(# 兗# 盍# ㄟ# )# 。

礚#

(# 丘khâu 蓋cái ㄟ# )# 。

确xác 確xác 礭#

(# 並tịnh 克khắc 角giác ㄟ# )# 。

磈#

(# 五ngũ 猥ổi 苦khổ 猥ổi 二nhị ㄟ# )# 。

[石*薑]#

(# 薑khương 音âm )# 。

虫trùng 部bộ 第đệ 七thất

蜇#

(# 陟trắc 列liệt ㄟ# )# 。

#

(# 同đồng 上thượng 又hựu 帝đế 音âm )# 。

螮#

(# 帝đế 音âm )# 。

蜥#

(# 先tiên 的đích ㄟ# )# 。

蝸#

(# 古cổ 花hoa ㄟ# )# 。

螺loa [虫*纍]# #

(# 並tịnh 盧lô 戈qua ㄟ# )# 。

䗍#

(# 盧lô 戈qua ㄟ# 又hựu 禮lễ 音âm )# 。

蜯bạng 蚌#

(# 龜quy 部bộ 項hạng ㄟ# )# 。

蛤#

(# 古cổ 合hợp ㄟ# )# 。

[蜎-口+ㄙ]#

(# 淵uyên 音âm 又hựu 圭# 玄huyền 狂cuồng 兖# 二nhị ㄟ# )# 。

蜂phong

(# 峯phong 音âm )# 。

蟪#

(# 惠huệ 音âm )# 。

蛸#

(# 消tiêu 音âm 又hựu 所sở 交giao ㄟ# )# 。

螫thích [螫-赤+亦]# [(赤*殳)/虫]# [(亦*殳)/虫]#

(# 上thượng 二nhị 正chánh 並tịnh 釋thích 音âm )# 。

蟄chập

(# 直trực 立lập ㄟ# )# 。

䖯#

(# 苦khổ 圭# ㄟ# )# 。

蝀#

(# 董# 音âm )# 。

蛆thư

(# 子tử 余dư 千thiên 余dư 二nhị ㄟ# )# 。

蟡#

(# 於ư 危nguy ㄟ# )# 。

蜴#

(# 先tiên 的đích ㄟ# 文văn 易dị 音âm )# 。

螽#

(# 終chung 音âm )# 。

蠧đố 蠧đố [壹-豆+(石/虫)]#

(# 蠹đố 正chánh 並tịnh 都đô 故cố ㄟ# )# 。

[虫*(不/見)]#

(# 覔# 音âm )# 。

蠑#

(# 營doanh 音âm )# 。

蝝#

(# 緣duyên 音âm )# 。

蚍#

(# 頻tần 支chi ㄟ# )# 。

蜉#

(# 縛phược [仁-二+(亡/大)]# ㄟ# )# 。

#

(# 郎lang 達đạt 他tha 達đạt 二nhị ㄟ# )# 。

螘# [螘-山+止]#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 魚ngư 豈khởi ㄟ# )# 。

蟺#

(# 彈đàn 壇đàn 二nhị 音âm )# 。

螭# 蝺#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 丑sửu 知tri ㄟ# )# 。

螖#

(# 滑hoạt 音âm )# 。

蠩#

(# 諸chư 音âm )# 。

蛣#

(# 吉cát 音âm 又hựu 喫khiết 吉cát ㄟ# )# 。

蟴#

(# 斯tư 音âm )# 。

蚱#

(# 實thật 責trách ㄟ# )# 。

蛭#

(# 之chi 日nhật ㄟ# )# 。

蛢#

(# 瓶bình 音âm )# 。

蜪#

(# 陶đào 音âm )# 。

䖟#

(# 蝱manh 正chánh 盲manh 音âm )# 。

蠆sái

(# 丑sửu 界giới 丈trượng 尓# 二nhị ㄟ# )# 。

蠇#

(# 例lệ 音âm )# 。

螯#

(# 五ngũ 高cao ㄟ# )# 。

蠀#

(# 資tư 音âm )# 。

螬#

(# 曹tào 音âm )# 。

蟙#

(# 職chức 音âm )# 。

蝟#

(# 胃vị 音âm )# 。

螟minh

(# 冥minh 音âm )# 。

蜃#

(# 石thạch 忍nhẫn ㄟ# 又hựu 慎thận 音âm )# 。

蛉linh

(# 令linh 音âm )# 。

蠳#

(# 嬰anh 音âm )# 。

蝣# [虫*於]#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 遊du 音âm )# 。

蛄#

(# 姑cô 音âm )# 。

蜆hiện

(# 顯hiển 音âm )# 。

蠁#

(# 嚮hướng 音âm )# 。

蟭#

(# 焦tiêu 音âm )# 。

蜿#

(# 於ư 遠viễn ㄟ# 又hựu ▆# 音âm )# 。

蠈#

(# 賊tặc 音âm )# 。

蜾#

(# 果quả 音âm )# 。

[(乏-之+虫)*隹]#

(# 余dư 音âm )# 。

蠛#

(# 莫mạc ▆# ㄟ# )# 。

螾#

(# 寅# 音âm )# 。

蠅dăng 。 ))*# 黽# [# (# 乏phạp -# 之chi +(# 虫trùng -# 。 ))*(# 冗# -# 几kỉ +# 用dụng [# )(# 乏phạp -# 之chi +(# 虫trùng -# 。 ))*(# 罩# -# 卓trác +# 用dụng 。

(# 上thượng 一nhất 正chánh 並tịnh 余dư 陵lăng ㄟ# )# 。

蟫#

(# 徒đồ 角giác ㄟ# )# 。

螃#

(# 步bộ 光quang ㄟ# )# 。

蠻#

(# 莫mạc 班ban ㄟ# )# 。

#

(# 原nguyên 音âm )# 。

蝥#

(# 無vô 務vụ 二nhị 音âm )# 。

#

(# 子tử 昔tích ㄟ# )# 。

#

(# 魚ngư 列liệt ㄟ# )# 。

虹hồng

(# 紅hồng 音âm )# 。

蜱tỳ [(乏-之+虫)*(田/廾)]#

(# 並tịnh 脾tì 卑ty 二nhị 音âm )# 。

蠒# 繭kiển

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 古cổ 典điển ㄟ# )# 。

[(乏-之+虫)*(而/而)]# #

(# 並tịnh 軟nhuyễn 音âm )# 。

蟣kỉ [幾-人+(乏-之+虫)]#

(# 並tịnh 舉cử 豈khởi ㄟ# )# 。

螥#

(# 倉thương 音âm )# 。

蟻nghĩ

(# 語ngữ 綺ỷ ㄟ# )# 。

蝦hà

(# 何hà 加gia 虛hư 加gia 二nhị ㄟ# )# 。

蟒mãng [虫*菴]# 蟒mãng

(# 上thượng 一nhất 正chánh 並tịnh 母mẫu 朗lãng ㄟ# )# 。

蛾nga

(# 五ngũ 哥ca ㄟ# )# 。

蛙#

(# 鳥điểu 爪trảo ㄟ# )# 。

蠰nhương [(乏-之+虫)*(襄-(口*口))]# [(乏-之+虫)*(襄-(口*口)+(ㄙ*ㄙ))]#

(# 一nhất 一nhất 正chánh 思tư 將tương 如như 羊dương ㄟ# 又hựu 傷thương 餉hướng 二nhị 音âm )# 。

蠚#

(# 若nhược 音âm )# 。

融dung

(# 余dư 終chung ㄟ# )# 。

[鳶-鳥+(乏-之+虫)]#

(# 徒đồ 得đắc ㄟ# )# 。

蝨sắt [丮-(舉-與)+(虫*虫)]# 虱sắt [颱-台+虫]# [虫*風]# [颱-台+((乏-之+虫)/((乏-之+虫)*(乏-之+虫)))]# [丮-(舉-與)+((乏-之+虫)/((乏-之+虫)*(乏-之+虫)))]#

(# 上thượng 二nhị 正chánh 並tịnh 瑟sắt 音âm )# 。

[敲-高+(乏-之+虫)]#

(# 巨cự 支chi ㄟ# )# 。

蛟giao

(# 交giao 音âm )# 。

蚋nhuế

(# 而nhi 惠huệ ㄟ# )# 。

蠖#

(# 烏ô 鑊hoạch ㄟ# )# 。

蚖ngoan

(# 五ngũ 丸hoàn ㄟ# )# 。

[虫*必]#

(# 毗tỳ 必tất ㄟ# )# 。

[虫*寧]#

(# 寧ninh 音âm 又hựu 乃nãi 頂đảnh ㄟ# )# 。

蟆# 蟇#

(# 並tịnh 麻ma 音âm )# 。

[(乏-之+虫)*(葛-(└@人)+匕)]# 蠟lạp

(# 並tịnh 力lực 盍# ㄟ# )# 。

蛒#

(# 格cách 音âm )# 。

蟠bàn

(# 盤bàn 音âm )# 。

蜺nghê

(# 倪nghê 音âm )# 。

蠶tằm 蝅# 蠶tằm 蠶tằm 蠶tằm

(# 上thượng 二nhị 正chánh 並tịnh 昨tạc 含hàm ㄟ# )# 。

螗#

(# 唐đường 音âm )# 。

蚊văn 蚉# [虫*ㄆ]#

(# 並tịnh 文văn 音âm )# 。

蜫#

(# 公công 渾hồn ㄟ# )# 。

[虫*辟]#

(# 辟tịch 音âm )# 。

蛛chu

(# 追truy 輸du ㄟ# )# 。

[山/虫]#

(# 尺xích 之chi ㄟ# )# 。

蟹# 蠏#

(# 並tịnh 下hạ 買mãi ㄟ# )# 。

蛇xà [施-方+虫]#

(# 並tịnh 虵xà 陁# 移di 三tam 音âm )# 。

[虫*到]#

(# [虫*致]# 正chánh 致trí 音âm )# 。

蝮phúc

(# 芳phương 六lục ㄟ# (# 蝠# 同đồng )# )# 。

蟾#

(# 占chiêm 音âm 又hựu 時thời 占chiêm ㄟ# )# 。

蛞#

(# 舌thiệt 閑nhàn 括quát 三tam 音âm )# 。

虬cầu

(# 巨cự 幽u 居cư 幽u 二nhị ㄟ# )# 。

蠢xuẩn

(# 春xuân 允duẫn ㄟ# )# 。

蜋lang

(# 良lương 音âm )# 。

蜣khương

(# 去khứ 良lương ㄟ# )# 。

蛬#

(# 渠cừ 容dung 居cư 勇dũng 二nhị ㄟ# )# 。

蠍yết

(# 歇hiết 音âm )# 。

蜈ngô

(# 吳ngô 音âm )# 。

蚣công

(# 公công 音âm )# 。

蝎hạt

(# 葛cát 音âm )# 。

[(乏-之+虫)*敢]#

(# 噉đạm 正chánh 杜đỗ 覽lãm ㄟ# )# 。

蛘#

(# 羊dương 兩lưỡng ㄟ# )# 。

蚳#

(# 時thời 止chỉ ㄟ# (# 又hựu 折chiết 音âm )# )# 。

[谷-口+(乏-之+虫)]#

(# 父phụ 音âm )# 。

蝕thực

(# 食thực 音âm )# 。

蠱cổ 蛊#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 古cổ 音âm )# 。

蚤tảo [ㄆ/虫]# 蚤tảo

(# 上thượng 一nhất 正chánh 並tịnh 早tảo 音âm )# 。

閩#

(# 旻# 音âm )# 。

蟲trùng

(# 持trì 中trung 徒đồ 東đông 二nhị ㄟ# )# 。

蚨#

(# 扶phù 音âm )# 。

[蚡-刀+允]#

(# 稅thuế 音âm 又hựu 他tha ▆# ㄟ# )# 。

蜚#

(# 費phí 音âm )# 。

虺hủy [(乏-之+虫)*(一/几)]# 螝#

(# 上thượng 一nhất 正chánh 並tịnh 呼hô 鬼quỷ ㄟ# )# 。

# [(乏-之+虫)*(序-予+干)]#

(# [(乏-之+虫)*(序-予+干)]# 正chánh 並tịnh 尺xích 音âm ▆# )# 。

蚸#

(# 普phổ 尺xích 二nhị 音âm )# 。

#

(# 速tốc 錫tích 二nhị 音âm )# 。

[虫*齒]#

(# 五ngũ 結kết ㄟ# )# 。

蜍#

(# 余dư 音âm )# 。

[(耜-耒)/(乏-之+虫)]#

(# 蛗# 正chánh 負phụ 音âm )# 。

蜒diên 蜑#

(# 上thượng 延diên 音âm 下hạ 但đãn 音âm 此thử 雖tuy 二nhị 音âm 恐khủng 寫tả 誤ngộ 臨lâm 文văn 詳tường 用dụng )# 。

䖶#

(# 灰hôi 音âm )# 。

#

(# 盧lô 戈qua ㄟ# )# 。

[虫*孔]#

(# 到đáo 正chánh 渠cừ 幽u ㄟ# )# 。

鳥điểu 部bộ 第đệ 八bát

鵰điêu

(# 丁đinh 聊liêu ㄟ# )# 。

䴏#

(# 伊y 殿điện ㄟ# )# 。

鶉#

(# 純thuần 音âm )# 。

鸕#

(# 盧lô 音âm )# 。

鵠hộc

(# 胡hồ 谷cốc ㄟ# )# 。

鴿cáp

(# 古cổ 合hợp ㄟ# )# 。

鶹lưu

(# 留lưu 音âm )# 。

鴦ương [券-刀+鳥]#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 央ương 音âm )# 。

鷁#

(# 牛ngưu 的đích 五ngũ 兮hề 二nhị ㄟ# )# 。

鶵#

(# 士sĩ 干can ㄟ# )# 。

梟kiêu

(# 古cổ 堯# ㄟ# )# 。

鴒#

(# 令linh 音âm )# 。

鷲thứu

(# 就tựu 音âm )# 。

鵛#

(# 經kinh 音âm )# 。

鵂hưu

(# 休hưu 音âm )# 。

鴙#

(# 直trực 里lý ㄟ# )# 。

鷇# #

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 克khắc 角giác 丘khâu 佼# 二nhị ㄟ# )# 。

鵁#

(# 交giao 音âm )# 。

鶄#

(# 青thanh 精tinh 二nhị 音âm )# 。

鴻hồng

(# 洪hồng 音âm )# 。

鴈nhạn

(# 晏# 擱# ㄟ# )# 。

鶖thu

(# 秋thu 音âm )# 。

鷺lộ

(# 路lộ 音âm )# 。

鵽#

(# 丁đinh 活hoạt 都đô 活hoạt 二nhị ㄟ# )# 。

鵵#

(# 兔thố 音âm )# 。

[去*烏]#

(# 去khứ 竭kiệt ㄟ# )# 。

[(自/(犀-尸-牛)/十)*鳥]#

(# 五ngũ 高cao ㄟ# )# 。

[高*鳥]# 鸖#

(# 並tịnh 胡hồ 各các ㄟ# )# 。

[惡*鳥]# 鴉#

(# [惡*鳥]# 正chánh 並tịnh 鳥điểu 加gia ㄟ# )# 。

鳬#

(# 扶phù 音âm )# 。

鳶diên 䳒#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 亦diệc 全toàn ㄟ# )# 。

鶚#

(# 五ngũ 各các ㄟ# )# 。

[(宋-木+几)*鳥]# 鴧# 頏# [鳥*冗]#

(# 上thượng 二nhị 正chánh 並tịnh 直trực ▆# ㄟ# )# 。

[(宋-木+几)*鳥]#

(# [宋-木+儿]# 音âm )# 。

# 鷀# [(尸@工)*鳥]#

(# 上thượng 二nhị 正chánh 並tịnh 慈từ 音âm 中trung 又hựu 茲tư 音âm )# 。

鸜# 鴝#

(# 並tịnh 其kỳ 俱câu ㄟ# )# 。

。 )*# 鳥điểu [# 尤vưu *# 鳥điểu 。

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 母mẫu 悠du ㄟ# )# 。

鷧#

(# 乙ất 冀ký ㄟ# )# 。

鴰#

(# 古cổ 活hoạt ㄟ# )# 。

鸇#

(# 章chương 然nhiên ㄟ# )# 。

鷐#

(# 晨thần 音âm )# 。

鵅# 殦#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 格cách 音âm )# 。

䳄#

(# 雌thư 音âm )# 。

鴶#

(# 古cổ ▆# ㄟ# (# 下hạ ㄟ# 八bát )# )# 。

鴀#

(# 不bất 音âm )# 。

鸒#

(# 預dự 音âm )# 。

鶬#

(# 倉thương 音âm )# 。

䳕#

(# 浮phù 音âm )# 。

島đảo

(# 丁đinh 老lão ㄟ# )# 。

鷖#

(# 鳥điểu 兮hề ㄟ# )# 。

鷦#

(# 焦tiêu 音âm )# 。

鷯#

(# 僚liêu 音âm )# 。

鸚anh 鶯#

(# 並tịnh 鳥điểu 庾dữu ㄟ# )# 。

[(冗-几+具)*鳥]#

(# [冗-几+具]# 音âm )# 。

[堯*鳥]#

(# 女nữ 交giao ㄟ# )# 。

鵾#

(# 崑# 音âm )# 。

鶡#

(# 戶hộ 葛cát ㄟ# )# 。

鷳#

(# 閑nhàn 音âm )# 。

鶻cốt

(# 胡hồ 骨cốt ㄟ# )# 。

鴞#

(# 于vu 嬌kiều ㄟ# )# 。

鴹#

(# 羊dương 音âm )# 。

鵷#

(# 於ư 袁viên ㄟ# )# 。

# #

(# 上thượng 尸thi 手thủ ㄟ# 下hạ 陟trắc 草thảo ㄟ# 此thử 雖tuy 二nhị 音âm 恐khủng 寫tả 誤ngộ 臨lâm 文văn 詳tường 用dụng )# 。

鷓#

(# 之chi 夜dạ ㄟ# )# 。

鴣#

(# 孤cô 音âm )# 。

鷙#

(# 至chí 音âm )# 。

[(甬-用+((巨-匚)@十))*鳥]#

(# 士sĩ 于vu ㄟ# )# 。

#

(# 苦khổ 惟duy ㄟ# )# 。

鵙#

(# 呼hô 閒gian/nhàn ㄟ# (# 苦khổ 竟cánh )# ㄟ# )# 。

[鳥*秦]#

(# 當đương 函hàm 音âm 云vân 青thanh 搆câu ㄟ# )# 。

鷃# 鷃# 鸚anh [(夕/安)*鳥]# [(口/安)*鳥]#

(# 上thượng 一nhất 伊y 殿điện ㄟ# 又hựu 晏# 音âm 下hạ 口khẩu 並tịnh 晏# 音âm 此thử 雖tuy 二nhị 音âm 恐khủng 寫tả 誤ngộ 臨lâm 文văn 詳tường 用dụng 下hạ 二nhị 字tự 俗tục )# 。

[啗*鳥]#

(# 知tri 成thành 苦khổ 成thành 二nhị ㄟ# )# 。

鵄si #

(# 並tịnh 尺xích 之chi ㄟ# )# 。

鵒# [善*鳥]#

(# 並tịnh 浴dục 音âm )# 。

鵬#

(# 鵬# 正chánh 朋bằng 音âm )# 。

鷂diêu 鷂diêu

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 姚diêu 叫khiếu ㄟ# )# 。

鴠#

(# 旦đán 音âm )# 。

#

(# # 正chánh [仁-二+(亡/大)]# 音âm )# 。

䳺#

(# 庵am 音âm )# 。

鳺#

(# 夫phu 音âm )# 。

馬mã 部bộ 第đệ 九cửu

驅khu ▆#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 軀khu 音âm ▆# )# 。

駛sử 駛sử 駃khoái [駃-人+(〡/又)]#

(# 上thượng 二nhị 正chánh 並tịnh 色sắc 事sự ㄟ# )# 。

[驕-(夭/口)+右]#

(# 嬌kiều 音âm )# 。

驎lân

(# 隣lân 音âm )# 。

駒câu [馬*勾]#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 胡hồ 子tử ㄟ# )# 。

騏kỳ

(# 其kỳ 音âm )# 。

騲#

(# 草thảo 音âm )# 。

騎kỵ

(# 奇kỳ 音âm 又hựu 奇kỳ 寄ký ㄟ# )# 。

騁sính #

(# 上thượng 正chánh 並tịnh ▆# 領lãnh ㄟ# )# 。

馹nhật

(# 日nhật 音âm )# 。

馺cấp

(# 光quang 合hợp ㄟ# )# 。

騾loa

(# 盧lô 戈qua ㄟ# )# 。

[馬*(又/又)]# 駮# [馬*((己-(乳-孚))/(己-(乳-孚)))]# [馬*((甬-用)/(甬-用))]#

(# 上thượng 二nhị 正chánh 並tịnh 北bắc 角giác ㄟ# )# 。

駘#

(# 臺đài 台thai 待đãi 三tam 音âm )# 。

駐trú

(# 知tri 句cú ㄟ# )# 。

馭ngự [馬*(叉-一)]# 馼#

(# 上thượng 一nhất 正chánh 並tịnh 御ngự 音âm )# 。

[馬*安]#

(# 安an 音âm )# 。

騖#

(# 務vụ 音âm )# 。

駢biền

(# ▆# 眠miên ㄟ# )# 。

馲trách

(# 托thác 洛lạc 二nhị 音âm )# 。

駟tứ

(# 四tứ 音âm )# 。

[票*馬]# [馬*(票-示+(衣-〦))]# #

(# 驃phiếu 正chánh 並tịnh 疋thất 妙diệu 毗tỳ 妙diệu 二nhị ㄟ# )# 。

䭾# 駝đà 駞#

(# 並tịnh 陁# 音âm )# 。

[馬-(烈-列)+衣]# [馬/(衣-〦)]#

(# [馬-(烈-列)+衣]# 正chánh 並tịnh 奴nô 鳥điểu ㄟ# )# 。

[馬-(烈-列)+廾]#

(# 書thư 過quá ㄟ# )# 。

駏cự

(# 巨cự 音âm )# 。

[馬*(虎-儿+丘)]#

(# 虗hư 音âm )# 。

䭸#

(# 父phụ 音âm )# 。

[馬*吉]#

(# 吉cát 音âm )# 。

驥kí

(# 冀ký 音âm )# 。

[馬*包]#

(# 臨lâm 正chánh 陁# 音âm )# 。

驍#

(# 堅kiên 堯# ㄟ# )# 。

[驂-(彰-章)+(恭-共)]#

(# 倉thương 舍xá ㄟ# )# 。

騠#

(# [伭-〦+一]# 提đề 二nhị 音âm )# 。

騑#

(# 非phi 音âm )# 。

騬#

(# 乘thừa 繒tăng 二nhị 音âm )# 。

騷#

(# 桑tang 刀đao ㄟ# )# 。

驪#

(# 力lực 也dã ㄟ# )# 。

#

(# 托thác 音âm )# 。

駭hãi

(# 下hạ ▆# ㄟ# )# 。

駑nô

(# 奴nô 音âm )# 。

馴#

(# 巡tuần 音âm )# 。

[馬*(幅-巾)]#

(# 福phước 音âm )# 。

驤#

(# 思tư 精tinh 汝nhữ 羊dương 二nhị ㄟ# )# 。

騄#

(# 錄lục 音âm )# 。

驊#

(# 華hoa 音âm )# 。

騮#

(# 留lưu 音âm )# 。

䮽#

(# 彼bỉ 苗miêu ㄟ# )# 。

#

(# 紺cám 音âm )# 。

驟sậu

(# 助trợ 教giáo 才tài [仁-二+侯]# 二nhị ㄟ# )# 。

鴦ương

(# 鴦ương 正chánh 央ương 音âm )# 。

騣#

(# 祖tổ 藂tùng ㄟ# )# 。

chiêm

(# 陟trắc 肩kiên ㄟ# )# 。

驁#

(# 五ngũ 刀đao ㄟ# )# 。

[馬*向]#

(# [馬*向]# 正chánh 古cổ 營doanh ㄟ# )# 。

馵#

(# 燭chúc 注chú 二nhị 音âm )# 。

騘#

(# 聰thông 音âm )# 。

騃ngãi

(# 五ngũ 解giải ㄟ# )# 。

駙#

(# 附phụ 音âm )# 。

驀#

(# 陌mạch 音âm )# 。

䮃#

(# 去khứ 魚ngư ㄟ# )# 。

犬khuyển 部bộ 第đệ 十thập

狩thú

(# 守thủ 又hựu ㄟ# )# 。

[狂-王+荀]#

(# [狂-王+荀]# 正chánh 狗cẩu 音âm )# 。

猗ỷ

(# 於ư 冝# ㄟ# 又hựu 錡# 音âm )# 。

猥ổi

(# 烏ô 罪tội ㄟ# )# 。

猜#

(# 七thất 才tài ㄟ# )# 。

猖#

(# 昌xương 音âm )# 。

獦cát

(# 葛cát 音âm 又hựu 許hứa 葛cát 良lương 涉thiệp 二nhị ㄟ# )# 。

獺#

(# 他tha 達đạt ㄟ# )# 。

狹hiệp 狹hiệp

(# 並tịnh 洽hiệp 音âm )# 。

狃#

(# 女nữ 九cửu ㄟ# )# 。

犴ngan

(# 岸ngạn 干can 二nhị 音âm )# 。

狸li

(# 陵lăng 之chi ㄟ# )# 。

狖dứu

(# 由do 教giáo ㄟ# )# 。

獷quánh 獚#

(# 並tịnh 古cổ 猛mãnh ㄟ# )# 。

狡#

(# 交giao 巧xảo ㄟ# )# 。

㹦#

(# 凋điêu 音âm )# 。

猾#

(# 滑hoạt 音âm )# 。

獯#

(# 熏huân 音âm )# 。

猝#

(# 七thất 沒một ㄟ# )# 。

犲cái [狂-王+寸]#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 床sàng 皆giai ㄟ# )# 。

獵liệp [狂-王+鼠]#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 良lương 涉thiệp ㄟ# )# 。

#

(# 郎lang 的đích ㄟ# )# 。

猳#

(# 加gia 音âm )# 。

猘chế

(# 居cư 例lệ ㄟ# )# 。

獪#

(# 古cổ 外ngoại ㄟ# )# 。

[狂-王+(火/刀)]#

(# 他tha 力lực ㄟ# )# 。

[狂-王+(臣*犬)]#

(# 伺tứ 音âm )# 。

猩tinh

(# 生sanh 音âm )# 。

猲#

(# 葛cát 音âm 又hựu 許hứa 葛cát ㄟ# )# 。

[狂-王+(米/田)]#

(# 煩phiền 音âm )# 。

玃quặc

(# 居cư 縛phược ㄟ# )# 。

狽#

(# 貝bối 音âm )# 。

狄địch 犾#

(# 上thượng 正chánh 亭đình 力lực ㄟ# )# 。

猈#

(# 罷bãi 皮bì 二nhị 音âm 又hựu 補bổ 買mãi ㄟ# )# 。

[狁-儿+月]#

(# [紿-口+月]# 音âm 又hựu 古cổ 玄huyền ㄟ# )# 。

#

(# 谷cốc 音âm )# 。

獮#

(# 相tương/tướng 善thiện ㄟ# )# 。

狎hiệp

(# 輅lộ 甲giáp ㄟ# )# 。

獠lão

(# 老lão 音âm 又hựu 竹trúc 絞giảo ㄟ# )# 。

玁# 獫#

(# 並tịnh 驗nghiệm 音âm 下hạ 又hựu 力lực 垂thùy ㄟ# )# 。

狼lang

(# 郎lang 音âm )# 。

[狂-王+它]#

(# 陁# 音âm )# 。

狻#

(# 素tố 官quan ㄟ# )# 。

[狂-王+鬼]#

(# 倪nghê 音âm )# 。

㹶#

(# 亭đình 音âm )# 。

狿#

(# 延diên 音âm 又hựu 抽trừu 延diên ㄟ# )# 。

猱nhu

(# 女nữ 刀đao ㄟ# )# 。

猨viên 猨viên

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 袁viên 音âm )# 。

狶#

(# 希hy 音âm )# 。

貌mạo [狂-王+(白/八)]#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 墨mặc 角giác ㄟ# 又hựu 皃# 音âm )# 。

犳# #

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 布bố 教giáo ㄟ# )# 。

狢#

(# 朗lãng 各các ㄟ# )# 。

獾#

(# 歡hoan 音âm )# 。

狚#

(# 丁đinh 葛cát ㄟ# 又hựu 旦đán 音âm )# 。

獬#

(# 下hạ 買mãi ㄟ# )# 。

猰#

(# ▆# ▆# 乙ất 點điểm (# 下hạ 八bát ㄟ# )# 二nhị ㄟ# )# 。

猫miêu

(# 茅mao 苗miêu 二nhị 音âm )# 。

[狂-王+從]# [狂-王+從]#

(# 縱túng/tung 正chánh 綺ỷ 容dung 子tử 公công 二nhị ㄟ# 又hựu 從tùng 音âm )# 。

狙#

(# 七thất 余dư 七thất 預dự 二nhị ㄟ# )# 。

狁# #

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 允duẫn 音âm )# 。

㹠#

(# 㹠# 正chánh 徒đồ 門môn ㄟ# )# 。

虎hổ 部bộ 第đệ 十thập 一nhất

虓# [旭-日+虒]# 虓# [虓-儿+巾]#

(# 上thượng 一nhất 正chánh 並tịnh 盧lô 交giao ㄟ# )# 。

虜lỗ

(# 魯lỗ 音âm )# 。

# [雨/巾]# [虎-儿+人]#

(# ▆# 虎hổ 正chánh )# 。

覷thứ

(# 七thất 處xứ ㄟ# )# 。

䖈# [虎-儿+七]#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 遴# 約ước ㄟ# )# 。

虧khuy 虧khuy

(# 並tịnh 驅khu 為vi 盧lô 宜nghi 二nhị ㄟ# )# 。

虙#

(# 伏phục 音âm )# 。

[虥-儿+巾]#

(# ▆# 正Chánh 士Sĩ 限hạn 士sĩ 晏# 二nhị ㄟ# )# 。

[(采-木+丁)*虎]# [(采-木+ㄎ)*虎]# [孚*虎]#

(# 號hiệu 正chánh 並tịnh 郭quách 獲hoạch ㄟ# )# 。

號hiệu

(# 號hiệu 音âm 又hựu 戶hộ 高cao ㄟ# )# 。

唬#

(# 乎hồ 刀đao 盧lô 交giao 二nhị ㄟ# )# 。

牛ngưu 部bộ 第đệ 十thập 二nhị

䍧#

(# 作tác 郎lang ㄟ# )# 。

犢độc

(# 讀đọc 音âm )# 。

牧mục

(# 目mục 音âm )# 。

犎#

(# 封phong 音âm )# 。

牸tự

(# 字tự 音âm )# 。

[牛*木]#

(# 牀sàng 正chánh 床sàng 音âm )# 。

牲#

(# 生sanh 音âm )# 。

牝tẫn

(# 毗tỳ 忍nhẫn ㄟ# )# 。

犍kiền

(# 居cư 言ngôn ㄟ# )# 。

#

(# 觸xúc 音âm )# 。

牴# #

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 底để 音âm )# 。

牡#

(# 莫mạc 后hậu ㄟ# )# 。

#

(# 猶do 音âm )# 。

犇#

(# 補bổ 崑# ㄟ# )# 。

câu

(# 穀cốc 正chánh 古cổ 候hậu ㄟ# )# 。

牣#

(# 刃nhận 音âm )# 。

[牛*(尹/句)]#

(# 犒# 正chánh 桃đào 音âm )# 。

#

(# 戶hộ 感cảm 五ngũ ▆# 二nhị ㄟ# )# 。

犧# [牛*義]#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 虛hư 冝# ㄟ# )# 。

[(犛-厂)-未+牙]# [牧/(厂@干)]# [牧/牛]#

(# # 犛mao 正chánh 並tịnh 莫mạc 交giao 里lý 之chi 二nhị ㄟ# )# 。

羊dương 部bộ 第đệ 十thập 三tam

鴹#

(# 羊dương 音âm )# 。

羺#

(# 羺# 正chánh 奴nô 頭đầu ㄟ# )# 。

[羊*反]#

(# 畔bạn 音âm )# 。

翔tường

(# 祥tường 音âm )# 。

羶thiên

(# 失thất 然nhiên ㄟ# )# 。

# [羊*殳]# [羊*(夕/又)]#

(# 上thượng 二nhị 正chánh 並tịnh 古cổ 音âm )# 。

䍽#

(# 歷lịch 音âm )# 。

[穀-禾+羊]#

(# 穀cốc 正chánh 居cư ▆# ㄟ# )# 。

[右/羊]#

(# 車xa 正chánh ▆# 音âm )# 。

䍲#

(# 倪nghê 音âm )# 。

羝đê #

(# 並tịnh 都đô 犂lê ㄟ# )# 。

羚#

(# 令linh 音âm )# 。

羬#

(# 魚ngư 成thành ㄟ# 又hựu 鍼châm 音âm )# 。

魚ngư 部bộ 第đệ 十thập 四tứ

鰥quan

(# 鰥quan 正chánh 姑cô 頑ngoan 古cổ 幻huyễn 二nhị ㄟ# )# 。

鯨#

(# 巨cự 京kinh ㄟ# )# 。

鯢nghê 鯢nghê

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 倪nghê 音âm )# 。

鯉lý

(# 里lý 音âm )# 。

鱓# [魚*(日/皿)]#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 善thiện 音âm )# 。

䱜#

(# 錯thác 音âm )# 。

鯁#

(# 古cổ 幸hạnh ㄟ# )# 。

#

(# 䰿# 正chánh 陁# 音âm )# 。

鮎#

(# 尼ni 占chiêm ㄟ# )# 。

鰐#

(# 五ngũ 各các ㄟ# )# 。

鮐#

(# 台thai 音âm )# 。

[魚*式]#

(# 鉽# 正chánh 試thí 音âm )# 。

鰻# 鰻#

(# 並tịnh 曼mạn 音âm )# 。

。 廾# 。

(# [魚*叔]# 正chánh 叔thúc 音âm )# 。

穌tô

(# 蘇tô 音âm )# 。

鯠#

(# 來lai 音âm )# 。

鯤#

(# 崑# 音âm )# 。

鯷#

(# 大đại 計kế ㄟ# 又hựu 鼓cổ 音âm )# 。

鱣chiên

(# 張trương 連liên ㄟ# )# 。

鱻#

(# 仙tiên 音âm )# 。

鱍#

(# 布bố 末mạt 疋thất 末mạt 二nhị ㄟ# )# 。

鮪#

(# 于vu 鬼quỷ 羽vũ 究cứu 二nhị ㄟ# )# 。

魴#

(# 房phòng 音âm )# 。

#

(# # 正chánh 魚ngư 音âm )# 。

衣y 部bộ 第đệ 十thập 五ngũ

(# 此thử 部bộ 篇thiên 傍bàng 衣y 示thị 互hỗ 參tham 為vi 寫tả 經kinh 者giả 簡giản 略lược 今kim 揔# 就tựu 衣y 部bộ [(冰-水+〡)*又]# 之chi 請thỉnh 臨lâm 文văn 詳tường 用dụng )# 。

襵#

(# 質chất 涉thiệp 陟trắc 涉thiệp 二nhị ㄟ# )# 。

襦#

(# 儒nho 音âm )# 。

祚tộ

(# 存tồn 故cố ㄟ# )# 。

裨bì

(# 卑ty 音âm 又hựu 頻tần [弓*(乞-乙+小)]# ㄟ# )# 。

裓kích [社-土+戒]#

(# 並tịnh 京kinh 得đắc ㄟ# )# 。

裂liệt

(# 列liệt 音âm )# 。

[禰-爾+(乞-乙+小)]# 禰nể [社-土+(珍-王)]# [社-土+色]#

(# 上thượng 二nhị 正chánh 並tịnh 乃nãi 札# ㄟ# )# 。

襁#

(# 居cư 兩lưỡng ㄟ# )# 。

衽# [社-土+王]#

(# 上thượng 正chánh 而nhi 甚thậm 而nhi 鴧# 二nhị ㄟ# )# 。

yểm [社-土+猒]#

(# yểm 正chánh 並tịnh 於ư 琰diêm ㄟ# )# 。

[社-土+(尼-匕+辛)]#

(# 遲trì 音âm 眾chúng 經kinh 音âm 直trực 利lợi ㄟ# 臨lâm 文văn 詳tường 用dụng )# 。

祺#

(# 其kỳ 音âm )# 。

袖tụ

(# 似tự 救cứu ㄟ# 又hựu ▆# 音âm )# 。

祈kỳ

(# 耆kỳ 音âm )# 。

襪vạt

(# 亡vong 發phát ㄟ# )# 。

複phức

(# 芳phương 六lục ㄟ# 又hựu 伙# 音âm )# 。

祧#

(# 他tha 凋điêu ㄟ# )# 。

禳#

(# 汝nhữ 羊dương ㄟ# )# 。

裾#

(# 居cư 音âm )# 。

褚#

(# 丑sửu 呂lữ 展triển 呂lữ 二nhị ㄟ# )# 。

裔duệ # [(嫡-女)/衣]# [(嫡-女)/衣]# [(嫡-女-十)/衣]#

(# 上thượng 二nhị 正chánh 並tịnh 以dĩ 制chế ㄟ# )# 。

[社-土+蓬]#

(# 逢phùng 音âm )# 。

[社-土+(尸@工)]#

(# 泥nê 音âm )# 。

褺# [社-土+(牒-片)]#

(# 並tịnh 牒điệp 音âm )# 。

襞bích

(# 辟tịch 音âm )# 。

褥nhục

(# 辱nhục 音âm )# 。

[社-土+局]#

(# [社-土+局]# 正chánh 禍họa 音âm )# 。

襲tập [(立/月)*(巳/衣)]#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 習tập 音âm )# 。

禎#

(# 貞trinh 音âm )# 。

裴#

(# 步bộ 回hồi ㄟ# )# 。

[社-土+多]#

(# 丁đinh 可khả ㄟ# )# 。

[社-土+鬲]#

(# 福phước 正chánh )# 。

[社-土+末]#

(# 末mạt 音âm )# 。

襟khâm

(# 今kim 音âm )# 。

枯khô

(# 戶hộ 音âm )# 。

禠# [社-土+(危-(夗-夕)+(一/巾))]#

(# 上thượng 正chánh 文văn 尓# 演diễn 爾nhĩ 二nhị ㄟ# )# 。

[社-土+支]#

(# 支chi 音âm )# 。

裕#

(# 喻dụ 音âm )# 。

禈#

(# 崑# 音âm )# 。

扆#

(# 於ư 己kỷ ㄟ# )# 。

製chế

(# 制chế 音âm )# 。

[社-土+友]#

(# 拂phất [缽-山+止]# 二nhị 音âm 又hựu 放phóng 吠phệ ㄟ# )# 。

[社-土+票]#

(# 并tinh 妙diệu 并tinh 眇miễu 二nhị ㄟ# )# 。

袠trật 祑thất # # #

(# 上thượng 二nhị 正chánh 並tịnh 姪điệt 音âm )# 。

#

(# 啼đề 音âm )# 。

[社-土+攀]#

(# 普phổ 患hoạn ㄟ# )# 。

[社-土+市]#

(# 秭# 正chánh 姉# 音âm )# 。

枇#

(# 補bổ 尾vĩ ㄟ# )# 。

褆#

(# 支chi 提đề 二nhị 音âm )# 。

[社-土+宁]# [社-土+守]#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 展triển 呂lữ ㄟ# )# 。

禕y

(# 於ư 冝# 虛hư 韋vi 二nhị ㄟ# )# 。

袂#

(# ▆# 閉bế ㄟ# )# 。

祊#

(# 布bố ▆# ㄟ# )# 。

[社-土+監]#

(# 藍lam 音âm )# 。

褊biển

(# 俾tỉ 細tế 蒲bồ 眠miên 二nhị ㄟ# )# 。

祲#

(# 于vu 鳴minh ㄟ# )# 。

裠#

(# 裙quần 音âm )# 。

祛khư

(# 去khứ 魚ngư ㄟ# )# 。

[社-土+畟]#

(# 禝# 正chánh 即tức 音âm )# 。

[社-土+習]#

(# 習tập 音âm )# 。

祫#

(# 洽hiệp 音âm )# 。

[社-土+(乏-之+犬)]#

(# 於ư 招chiêu ㄟ# )# 。

衾khâm [〦/衾]#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 欽khâm 音âm )# 。

祔#

(# 附phụ 音âm )# 。

褓bảo

(# 保bảo 音âm )# 。

[社-土+甲]#

(# 甲giáp 音âm 又hựu 胡hồ 甲giáp ㄟ# )# 。

裀# 禋#

(# 並tịnh 因nhân 音âm )# 。

[社-土+(一/ㄠ)]# 枑#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 脂chi 仾# 祈kỳ 三tam 音âm )# 。

袷#

(# ▆# 洽hiệp 二nhị 音âm 又hựu 訖ngật 洽hiệp ㄟ# )# 。

橺#

(# 澗giản 音âm )# 。

䙡#

(# 丘khâu 畏úy ㄟ# )# 。

祏# 袥#

(# 上thượng 石thạch 音âm 下hạ 他tha 各các ㄟ# 此thử 雖tuy 二nhị 音âm 恐khủng 寫tả 誤ngộ 臨lâm 文văn 詳tường 用dụng )# 。

襆# [社-土+業]#

(# 並tịnh 卜bốc 服phục 二nhị 音âm )# 。

[社-土+禺]#

(# 愚ngu 音âm 有hữu 處xứ 卻khước 作tác 偶ngẫu (# ▆# 口khẩu ㄟ# )# 字tự 用dụng 臨lâm 文văn 詳tường 也dã )# 。

[社-土+(施-方)]#

(# 袉# 正chánh 待đãi 可khả ㄟ# )# 。

褸#

(# 力lực 主chủ ㄟ# )# 。

邑ấp 部bộ 第đệ 十thập 六lục

鄜#

(# 鹿lộc 敷phu 二nhị 音âm )# 。

邽#

(# 古cổ 携huề ㄟ# )# 。

鄧đặng

(# 徒đồ 直trực ㄟ# )# 。

鄙bỉ

(# 補bổ 美mỹ ㄟ# )# 。

邸để [邱-丘+(一/ㄠ)]#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 丁đinh 禮lễ 丁đinh 兮hề 二nhị ㄟ# )# 。

邭#

(# 句cú 音âm )# 。

卹tuất

(# 相tương/tướng 律luật 許hứa 恱# 二nhị ㄟ# )# 。

郗hi

(# 希hy 音âm 又hựu 丑sửu 知tri ㄟ# )# 。

邠bân

(# 彼bỉ 貧bần ㄟ# )# 。

[邱-丘+(序-予+里)]# 鄽# [邱-丘+(序-予+里)]#

(# 鄽# 正chánh 並tịnh 纏triền 音âm )# 。

郱#

(# 形hình 井tỉnh 二nhị 音âm )# 。

鄴#

(# 業nghiệp 音âm )# 。

鄹#

(# 聚tụ 音âm 又hựu 從tùng 遇ngộ ㄟ# )# 。

郝#

(# 呼hô 各các ㄟ# )# 。

[邱-丘+(叉-一)]#

(# 义# 音âm )# 。

䢼#

(# 居cư 雄hùng ㄟ# )# 。

郢#

(# 於ư 政chánh 以dĩ 井tỉnh 二nhị ㄟ# )# 。

鄯#

(# 善thiện 音âm 又hựu 時thời 戰chiến ㄟ# )# 。

郄#

(# 去khứ 逆nghịch ㄟ# )# 。

鄮#

(# 莫mạc [仁-二+侯]# ㄟ# )# 。

鄱#

(# 婆bà 音âm )# 。

邗#

(# 汗hãn 寨# 二nhị 音âm )# 。

郪#

(# 西tây 妻thê 二nhị 音âm )# 。

邯#

(# 寒hàn 音âm )# 。

鄲#

(# 丹đan 音âm )# 。

郫#

(# 卑ty 脾tì 皮bì 牌bài 四tứ 音âm )# 。

鄠#

(# 胡hồ 古cổ ㄟ# )# 。

酇#

(# 子tử 管quản ㄟ# )# 。

郛#

(# 敷phu 音âm )# 。

祁kỳ

(# 巨cự 支chi ㄟ# )# 。

邘#

(# 于vu 音âm )# 。

鄆#

(# 運vận 音âm )# 。

郃#

(# 合hợp 蛤# 二nhị 音âm )# 。

郟#

(# 居cư 洽hiệp ㄟ# )# 。

鄂#

(# 五ngũ 各các ㄟ# )# 。

鄞#

(# 銀ngân 音âm )# 。

鄫#

(# 繒tăng 音âm )# 。

#

(# 里lý 音âm )# 。

郵bưu

(# 由do 音âm )# 。

鄑# 鄑#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 進tiến 音âm )# 。

鄖#

(# 有hữu 軍quân ㄟ# )# 。

邙#

(# 忙mang 音âm )# 。

酈#

(# 曆lịch 音âm )# 。

邡#

(# 方phương 音âm )# 。

郯#

(# 談đàm 音âm )# 。

[邱-丘+(尸@禹)]#

(# 陟trắc 王vương ㄟ# )# 。

鄘#

(# ▆# 正chánh 容dung 音âm )# 。

鄒# [邱-丘+(且/(┘@一))]# [邱-丘+(日/((巨-匚)@一))]# [邱-丘+(((巨-匚)@十)/((巨-匚)@十))]#

(# 上thượng 一nhất 正chánh 並tịnh 惻trắc 愁sầu ㄟ# )# 。

阜phụ 部bộ 第đệ 十thập 七thất

[阜*責]#

(# 士sĩ 草thảo ㄟ# )# 。

[(耜-耒)/廾]#

(# 阜phụ 正chánh 負phụ 音âm )# 。

陊#

(# 徒đồ 可khả 直trực 里lý 二nhị ㄟ# )# 。

師sư

(# 帥súy 正chánh 稅thuế 卛# 二nhị 音âm )# 。

隅ngung

(# 玉ngọc 俱câu ㄟ# )# 。

陋lậu

(# 漏lậu 音âm )# 。

隘ải

(# 於ư 界giới ㄟ# )# 。

陟trắc

(# 竹trúc 力lực ㄟ# )# 。

阤đà

(# 直trực 里lý ㄟ# )# 。

[阿-可+丘]#

(# 邱# 正chánh 丘khâu 音âm )# 。

陴#

(# 卑ty 音âm 又hựu 婢tỳ 卑ty ㄟ# )# 。

隙khích 隟khích

(# 上thượng 正chánh 丘khâu 逆nghịch ㄟ# )# 。

陿hiệp

(# 鎋# 甲giáp ㄟ# )# 。

隈ôi

(# 烏ô 回hồi ㄟ# )# 。

隥đặng

(# 橙đắng 音âm )# 。

階giai

(# 皆giai 音âm )# 。

。 廾# 。

(# 。 廾# 。

隤đồi

(# 度độ 回hồi ㄟ# )# 。

隄đê

(# 低đê 音âm )# 。

#

(# 虛hư 音âm )# 。

隰#

(# 習tập 音âm )# 。

#

(# 尼ni 立lập ㄟ# 有hữu 處xứ 卻khước 作tác 隔cách 攝nhiếp 二nhị 字tự 用dụng 臨lâm 文văn 詳tường 之chi )# 。

#

(# 鄹# 正chánh 聚tụ 音âm 又hựu 從tùng 遇ngộ ㄟ# )# 。

[隆-((一/生)+有)]#

(# 脩tu 正chánh )# 。

[阿-可+(十/卄/米)]#

(# 蘇tô 郎lang ㄟ# )# 。

隩#

(# 奧áo 音âm )# 。

阼#

(# 祚tộ 音âm )# 。

阯#

(# 止chỉ 音âm )# 。

阪#

(# 部bộ 版# ㄟ# (# 雕điêu 版# )# )# 。

陬tưu

(# 側trắc 愁sầu 子tử 侯hầu 二nhị ㄟ# )# 。

陗#

(# 七thất 笑tiếu ㄟ# )# 。

陏# 隋tùy

(# 並tịnh 隨tùy 音âm 又hựu 徒đồ 果quả ㄟ# )# 。

陖#

(# 思tư 閏nhuận ㄟ# )# 。

[阿-可+曷]#

(# 竭kiệt 正chánh 巨cự 列liệt ㄟ# )# 。

阱#

(# 淨tịnh 音âm )# 。

䧢#

(# 去khứ 于vu ㄟ# )# 。

隗#

(# 牛ngưu 猥ổi 五ngũ 瓖# 二nhị ㄟ# )# 。

隕vẫn

(# 于vu 慜mẫn ㄟ# )# 。

隴#

(# 力lực 塚trủng ㄟ# )# 。

陲#

(# 垂thùy 音âm )# 。

隒#

(# 丑sửu 琰diêm 魚ngư 撿kiểm 二nhị ㄟ# )# 。

隳huy

(# 許hứa 規quy ㄟ# )# 。

陝# [阿-可+(夾-(人*人)+(前-刖))]#

(# 並tịnh 失thất 染nhiễm ㄟ# )# 。

陻#

(# 因nhân 音âm )# 。

隍hoàng

(# 皇hoàng 音âm )# 。

阾#

(# 令linh 領lãnh 二nhị 音âm )# 。

陂bi

(# 班ban 眉mi ㄟ# )# 。

蔭ấm

(# 蔭ấm 正chánh 於ư 禁cấm ㄟ# )# 。

[阿-可+文]#

(# 改cải 正chánh 己kỷ 疚# ㄟ# )# 。

#

(# 五ngũ 各các ㄟ# )# 。

頁# 部bộ 第đệ 十thập 八bát

[旡*頁]#

(# 煩phiền 正chánh 允duẫn 救cứu ㄟ# )# 。

#

(# 口khẩu 咸hàm ㄟ# )# 。

顫chiến 顫chiến

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 戰chiến 音âm )# 。

顃#

(# [(圪-乙+口)/皿]# 音âm 有hữu 處xứ 卻khước 作tác ▆# 字tự 用dụng (# 閃thiểm 音âm )# 臨lâm 文văn 詳tường 之chi )# 。

頰giáp 頰giáp

(# 並tịnh 古cổ 叶# ㄟ# )# 。

頒ban

(# 本bổn 還hoàn ㄟ# )# 。

#

(# 田điền 溼thấp 昌xương 旨chỉ 二nhị ㄟ# )# 。

顗# [顗-山+止]#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 魚ngư 豈khởi ㄟ# )# 。

頑ngoan [(虺-兀+元)-虫+頁]#

(# 並tịnh 五ngũ 還hoàn ㄟ# )# 。

顇# [(九/十)*頁]#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 秦tần 醉túy ㄟ# )# 。

頞át

(# 安an 葛cát ㄟ# )# 。

頸cảnh 頸cảnh

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 居cư 頂đảnh ㄟ# )# 。

頤di [((阜-十)/└)*頁]# [((耜-耒)/└)*頁]#

(# 頤di 正chánh 並tịnh 移di 音âm )# 。

頷hạm

(# 五ngũ 感cảm 戶hộ 感cảm 二nhị ㄟ# )# 。

nễ

(# 乃nãi 頂đảnh ㄟ# )# 。

䫂#

(# 多đa 可khả ㄟ# )# 。

顱#

(# 盧lô 音âm )# 。

頺đồi 頹đồi

(# 並tịnh 徒đồ 回hồi ㄟ# )# 。

頠#

(# 五ngũ 猥ổi 五ngũ 委ủy 二nhị ㄟ# )# 。

纈# 頡hiệt

(# 並tịnh 胡hồ 結kết ㄟ# )# 。

顉#

(# 五ngũ 感cảm 去khứ 金kim 二nhị ㄟ# )# 。

顣#

(# 子tử 六lục ㄟ# )# 。

顋tai

(# 思tư 來lai ㄟ# )# 。

[怡-台+頁]#

(# 順thuận 音âm )# 。

䫌#

(# 普phổ 米mễ ㄟ# )# 。

#

(# 又hựu 音âm )# 。

額ngạch 頟#

(# 並tịnh 牙nha 格cách ㄟ# )# 。

頫#

(# 他tha 吊điếu 他tha 刀đao 二nhị ㄟ# 又hựu 府phủ 音âm )# 。

顖#

(# 信tín 音âm )# 。

#

(# 車xa 音âm )# 。

䫳#

(# 獨độc 音âm )# 。

䫫#

(# 樓lâu 音âm )# 。

頿#

(# 將tương 思tư ㄟ# )# 。

顒ngung

(# 魚ngư 恭cung ㄟ# )# 。

khô

(# 口khẩu 沒một ㄟ# )# 。

[乘*頁]#

(# 蘇tô 朗lãng ㄟ# )# 。

[ㄠ*頁]#

(# 伊y 堯# ㄟ# )# 。

纇# [絭*頁]#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 力lực 對đối ㄟ# )# 。

頔#

(# 笛địch 音âm )# 。

顆khỏa

(# 苦khổ 果quả ㄟ# )# 。

顥#

(# 浩hạo 音âm )# 。

顓#

(# 專chuyên 音âm )# 。

[(上/示)*頁]# [款-欠+頁]# #

(# 上thượng 一nhất 正chánh 並tịnh 余dư 頃khoảnh ㄟ# )# 。

頏#

(# 下hạ 朗lãng 舉cử 朗lãng 戶hộ 郎lang 三tam ㄟ# )# 。

顰tần

(# 頻tần 音âm )# 。

頳#

(# 赬# 正chánh 丑sửu 貞trinh ㄟ# )# 。

顦#

(# 慈từ 焦tiêu ㄟ# )# 。

顀#

(# 直trực 追truy ㄟ# )# 。

頜#

(# 合hợp 音âm 又hựu 五ngũ 感cảm 渴khát 合hợp 葛cát 合hợp 三tam ㄟ# )# 。

澒#

(# 戶hộ 孔khổng ㄟ# )# 。

日nhật 部bộ 第đệ 十thập 九cửu

暐#

(# 羽vũ 鬼quỷ ㄟ# )# 。

昵ni [昵-匕+工]# 暱#

(# 並tịnh 入nhập 質chất 尼ni 質chất 二nhị ㄟ# )# 。

[日*長]#

(# [日*長]# 正chánh 張trương 音âm )# 。

[日*(冗-几+具)]#

(# [冗-几+具]# 音âm )# 。

曙#

(# 署thự 音âm )# 。

㬈#

(# 殟# 音âm 又hựu 烏ô 沒một ㄟ# )# 。

暏trưa

(# 覩đổ 音âm )# 。

晡bô

(# 布bố 胡hồ ㄟ# )# 。

㬉#

(# # 音âm )# 。

映ánh

(# 於ư 慶khánh ㄟ# )# 。

暀#

(# 旺# 音âm 又hựu 俱câu 放phóng ㄟ# )# 。

[昶-永+又]#

(# 五ngũ 利lợi 烏ô 沒một 二nhị ㄟ# )# 。

晦hối

(# 悔hối 音âm )# 。

曚mông

(# 蒙mông 音âm )# 。

曬sái

(# 所sở 界giới ㄟ# )# 。

[日*皇]#

(# 皇hoàng 音âm )# 。

替thế

(# 他tha 帝đế ㄟ# )# 。

曒#

(# 皎hiệu 皓hạo 二nhị 音âm )# 。

曅# 曄diệp

(# 並tịnh 域vực 輙triếp ㄟ# )# 。

昞# 昺# [日*昺]#

(# 上thượng 二nhị 正chánh 並tịnh 丙bính 音âm )# 。

曎#

(# 皐# 正chánh 號hiệu 音âm 又hựu 胡hồ 老lão ㄟ# )# 。

#

(# 昔tích 音âm )# 。

昫#

(# 虛hư 句cú 凶hung 俱câu 火hỏa 羽vũ 三tam ㄟ# )# 。

[日*(ㄆ/巾)]# [日*(文/巾)]#

(# 晞# 正chánh 並tịnh 希hy 音âm )# 。

晧hạo

(# 浩hạo 音âm )# 。

[日*(昦-日)]#

(# 映ánh 音âm )# 。

[(殤-歹+日)-勿+大]#

(# 五ngũ 合hợp ㄟ# )# 。

曛huân

(# 薰huân 音âm )# 。

[照-召+隹]#

(# 焦tiêu 音âm )# 。

[日*(〦/米)]#

(# 膝tất 正chánh 悉tất 音âm )# 。

[識-言+日]#

(# 膱# 正chánh 職chức 音âm )# 。

暅#

(# 火hỏa 遠viễn ㄟ# )# 。

[日*寬]#

(# 臗khoan 正chánh 寬khoan 音âm )# 。

昉#

(# 倣# 音âm )# 。

晤#

(# 悟ngộ 吾ngô 二nhị 音âm )# 。

[日*東]#

(# [日*東]# 正chánh 居cư 眼nhãn ㄟ# )# 。

督# 督#

(# 並tịnh 丁đinh 木mộc ㄟ# )# 。

晛#

(# 顯hiển 音âm 又hựu 胡hồ 典điển ㄟ# )# 。

[月*(衣/日)]#

(# 膂# 正chánh 呂lữ 音âm )# 。

晹#

(# 暘dương 正chánh 陽dương 音âm )# 。

曦#

(# 虛hư 宜nghi ㄟ# )# 。

㬭#

(# 疾tật 雀tước ㄟ# )# 。

曖#

(# 愛ái 音âm )# 。

[外/曰]#

(# 子tử 感cảm ㄟ# )# 。

曀ê

(# 壹nhất 計kế ㄟ# )# 。

旭#

(# 許hứa 玉ngọc ㄟ# )# 。

晶tinh

(# 精tinh 音âm )# 。

晙#

(# 峻tuấn 俊# 二nhị 音âm )# 。

昕#

(# 忻hãn 音âm )# 。

晻#

(# 奄yểm 音âm )# 。

暾#

(# 他tha 崑# ㄟ# )# 。

晬#

(# 祖tổ 對đối ㄟ# )# 。

昶#

(# 丑sửu 兩lưỡng ㄟ# )# 。

[(歹*民)/日]# 昬#

(# 並tịnh 昏hôn 音âm )# 。

晣#

(# 知tri 列liệt ㄟ# )# 。

昳#

(# 徒đồ 結kết ㄟ# )# 。

暵#

(# 暵# 正chánh 漢hán 音âm 又hựu 許hứa 旱hạn ㄟ# )# 。

㬠#

(# 所sở 界giới ㄟ# )# 。

暻#

(# 吉cát 永vĩnh ㄟ# )# 。

曝bộc [謈-言+丰]# 暴bạo

(# 上thượng 曝bộc 正chánh 下hạ 二nhị 暴bạo 正chánh 並tịnh 簿bộ 報báo 步bộ 木mộc 二nhị ㄟ# )# 。

[日*丕]#

(# 胚# 正chánh 怖bố 梅mai ㄟ# )# 。

[日/(打-丁+羅)]#

(# 二nhị 合hợp 日nhật 攞la (# ▆# 可khả ㄟ# )# 二nhị 字tự 急cấp 呼hô 之chi )# 。

[這-言+日]#

(# 迫bách 正chánh 百bách 音âm )# 。

[日*(宭-尹+工)]#

(# 喧huyên 正chánh )# 。

愰#

(# 晃hoảng 音âm )# 。

曰viết 部bộ 第đệ 二nhị 十thập

(# 曰viết 部bộ 與dữ 日nhật 部bộ 互hỗ 參tham 今kim 隨tùy 經kinh 體thể 錄lục 出xuất 請thỉnh 臨lâm 文văn 詳tường 用dụng )# 。

勗úc

(# 凶hung 玉ngọc ㄟ# )# 。

[日*斨]# 晣#

(# [日*斨]# 正chánh 並tịnh 項hạng 音âm )# 。

昊hạo

(# 浩hạo 音âm )# 。

晁#

(# 趙triệu 音âm )# 。

暠#

(# 古cổ 老lão ㄟ# 又hựu 浩hạo 音âm )# 。

[曰/(夕*ㄗ)]#

(# 夘# 音âm )# 。

昂ngang

(# 五ngũ 崗# ㄟ# 有hữu 處xứ 卻khước 作tác [日/(夕*ㄗ)]# 字tự 用dụng 臨lâm 文văn 詳tường 之chi )# 。

暈vựng

(# 運vận 音âm )# 。

[日/(前-刖)]# [日/工]#

(# 並tịnh 旦đán 正chánh )# 。

晃hoảng

(# 胡hồ 廣quảng ㄟ# )# 。

昱dục

(# 育dục 音âm )# 。

昆côn

(# 崑# 音âm 又hựu 戶hộ 本bổn ㄟ# )# 。

炅#

(# 火hỏa 域vực ㄟ# )# 。

# 晷#

(# 晷# 正chánh 並tịnh 居cư 委ủy ㄟ# )# 。

冕#

(# 免miễn 音âm )# 。

杲#

(# 古cổ 老lão ㄟ# )# 。

#

(# 量lượng 正chánh )# 。

[日/朗]# [日/里]# [口*(日/黎)]# [日/黎]# [日/林]#

(# 二nhị 合hợp 上thượng 一nhất 日nhật 朗lãng 二nhị 字tự 急cấp 呼hô 之chi 皆giai 准chuẩn 此thử )# 。

晟#

(# 成thành 盛thịnh 二nhị 音âm )# 。

食thực 部bộ 第đệ 二nhị 十thập 一nhất

餝sức

(# 式thức 音âm )# 。

餌nhị

(# 仍nhưng 利lợi ㄟ# )# 。

# 飰phạn

(# 並tịnh 扶phù 萬vạn ㄟ# )# 。

飴di

(# 移di 音âm )# 。

[飢-几+各]#

(# 洛lạc 音âm )# 。

#

(# 因nhân 焰diễm ㄟ# )# 。

蝕thực

(# 食thực 音âm )# 。

[(止/夕)*食]# [(止/夕)*食]#

(# 並tịnh 飡xan 孫tôn 二nhị 音âm )# 。

飧#

(# 孫tôn 音âm )# 。

䬫#

(# 提đề 音âm )# 。

餉hướng #

(# 並tịnh 式thức 亮lượng ㄟ# )# 。

餧ủy

(# 於ư 貴quý ㄟ# )# 。

饕thao [饕-虎+(后-口+市)]# [饕-虎+(乞-乙+小)]#

(# 上thượng 二nhị 正chánh 並tịnh 他tha 刀đao ㄟ# )# 。

餹#

(# 唐đường 音âm )# 。

餬#

(# 胡hồ 音âm )# 。

餮thiết 飻thiết [食*(乞-乙+小)]#

(# 上thượng 二nhị 正chánh 並tịnh 他tha 結kết ㄟ# )# 。

餔bô

(# 哺bộ 音âm 又hựu 博bác 胡hồ ㄟ# )# 。

飼tự 飤#

(# 並tịnh 寺tự 音âm (# ▆# 同đồng )# )# 。

饋quỹ

(# 求cầu 位vị ㄟ# )# 。

饟#

(# 鑲# 正chánh 式thức 亮lượng 式thức 章chương 二nhị ㄟ# )# 。

饊#

(# 先tiên 但đãn ㄟ# )# 。

饘#

(# 之chi 延diên ㄟ# )# 。

餾#

(# 留lưu 音âm 又hựu 力lực 救cứu ㄟ# )# 。

餈#

(# 似tự 咨tư ㄟ# )# 。

飪#

(# 西tây 枕chẩm ㄟ# )# 。

饔#

(# 於ư 凶hung ㄟ# )# 。

餼#

(# 香hương 氣khí ㄟ# )# 。

餒nỗi

(# 奴nô 罪tội ㄟ# )# 。

餻#

(# 高cao 音âm )# 。

飫#

(# 於ư 去khứ ㄟ# )# 。

餺# 䬪#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 愽# 音âm )# 。

飥#

(# 托thác 音âm )# 。

饉cận 饉cận

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 覲cận 音âm )# 。

餞#

(# 踐tiễn 音âm 又hựu 才tài 線tuyến ㄟ# )# 。

饌soạn

(# 撰soạn 音âm )# 。

#

(# 脩tu 音âm )# 。

館quán

(# 管quản 音âm )# 。

餗#

(# 速tốc 音âm )# 。

餳# [飢-几+易]#

(# 上thượng 唐đường 音âm 下hạ 徐từ 盈doanh ㄟ# 又hựu 第đệ 音âm 此thử 雖tuy 三tam 音âm 恐khủng 寫tả 誤ngộ 臨lâm 文văn 詳tường 用dụng )# 。

䭔#

(# 丁đinh 回hồi ㄟ# )# 。

饑cơ

(# 機cơ 音âm )# 。

[館-(耜-耒)+(火/又)]#

(# 色sắc 俟sĩ ㄟ# )# 。

飣đính

(# 丁đinh [宋-木+之]# ㄟ# )# 。

餤#

(# 徒đồ 灆lam ㄟ# )# 。

#

(# 甘cam 音âm )# 。

餚hào

(# 戶hộ 交giao ㄟ# )# 。

[飢-几+厥]#

(# [厥/食]# 正chánh 月nguyệt ㄟ# )# 。

餽#

(# 匱quỹ 貴quý 二nhị 音âm )# 。

尸thi 部bộ 第đệ 二nhị 十thập 二nhị

# 屎thỉ [尸@(巢-果+矢)]#

(# 上thượng 二nhị 正chánh 並tịnh 施thí 視thị ㄟ# )# 。

屍thi

(# 尸thi 音âm )# 。

羼sằn

(# 初sơ 產sản ㄟ# )# 。

# [尸@勾]#

(# 並tịnh 渠cừ 玉ngọc ㄟ# )# 。

屑tiết

(# 先tiên 結kết 蘇tô 骨cốt 二nhị ㄟ# )# 。

尿niệu # [尸@災]#

(# 上thượng 一nhất 正chánh 並tịnh 奴nô 吊điếu ㄟ# )# 。

[尸@((冰-水+〡)*雨)]#

(# 編biên 偏thiên 二nhị 音âm )# 。

屢lũ

(# 力lực 句cú ㄟ# )# 。

尻#

(# 立lập 刀đao ㄟ# )# 。

層tằng

(# 曾tằng 音âm )# 。

屣tỉ [屨-婁+走]# [尸@從]#

(# 上thượng 一nhất 正chánh 並tịnh 所sở 綺ỷ ㄟ# )# 。

[尸@(敲-高+爿)]# [尸@(敲-高)]#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 其kỳ 逆nghịch ㄟ# )# 。

屏bính 屏bính

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 餅bính 音âm )# 。

#

(# 骸hài 正chánh 雄hùng 皆giai ㄟ# )# 。

屟# [屧-彳+爿]# 屧# [(屧-彳)-木]#

(# 上thượng 二nhị 正chánh 並tịnh 思tư 叶# ㄟ# )# 。

屨lũ [屨-彳+爿]# [尸@樓]#

(# 上thượng 一nhất 正chánh 並tịnh 句cú 音âm )# 。

[(犀-〡)-牛+乙]#

(# [(犀-牛)-〡+(乳-孚)]# 正chánh 尾vĩ 音âm )# 。

屙#

(# 鳥điểu 郍# ㄟ# )# 。

屩cược [屩-(夭/口)+右]# [尸@隔]#

(# 上thượng 二nhị 正chánh 並tịnh 脚cước 音âm )# 。

[犀-〡]# [尸@((一*一)/干)]# [尸@((一*一)/(牙-才+(舉-與)))]# 屖# #

(# 上thượng 一nhất 正chánh 並tịnh 西tây 音âm )# 。

孱#

(# 士sĩ 山sơn 子tử 仙tiên 二nhị ㄟ# )# 。

㞐#

(# 居cư 音âm )# 。

[尸@向]#

(# [尸@向]# 正chánh 古cổ 榮vinh ㄟ# )# 。

#

(# 鳥điểu 見kiến ㄟ# )# 。

凥#

(# 居cư 音âm )# 。

届#

(# 戒giới 音âm )# 。

彳# 部bộ 第đệ 二nhị 十thập 三tam

衍diễn

(# 演diễn 音âm )# 。

衒huyễn

(# 縣huyện 音âm )# 。

徘bồi

(# 步bộ 回hồi ㄟ# )# 。

徙tỉ 從tùng

(# 上thượng 正chánh 想tưởng 氏thị ㄟ# )# 。

御ngự 禦ngữ

(# 並tịnh 牛ngưu 據cứ ㄟ# )# 。

徊hồi

(# 回hồi 音âm )# 。

[彳*圭]#

(# 佳giai 正chánh )# 。

徇#

(# 辞# 閏nhuận ㄟ# 又hựu 旬tuần 音âm )# 。

[彳*魚*亍]#

(# 何hà 庚canh ㄟ# )# 。

徉dương

(# 羊dương 音âm )# 。

征chinh

(# 諸chư 形hình ㄟ# )# 。

彷phảng 徬#

(# 並tịnh 步bộ 光quang ㄟ# 上thượng 又hựu 房phòng 音âm )# 。

衝xung #

(# 並tịnh 昌xương 容dung ㄟ# )# 。

[彳*待]#

(# 待đãi 正chánh 直trực 里lý ㄟ# )# 。

徏#

(# 竹trúc 力lực ㄟ# )# 。

徛#

(# 伎kỹ 音âm )# 。

[彳*古]#

(# 估cổ 正chánh 古cổ 音âm )# 。

徤#

(# 健kiện 正chánh 巨cự 建kiến ㄟ# )# 。

[峻-山+彳]#

(# 七thất 倫luân ㄟ# )# 。

[彳*(ㄆ/月)]#

(# 脩tu 正chánh 由do 修tu 二nhị 者giả )# 。

徼#

(# 邀yêu 音âm 又hựu 古cổ 吊điếu ㄟ# )# 。

徂#

(# 在tại 胡hồ ㄟ# )# 。

徨#

(# 皇hoàng 音âm )# 。

衎#

(# 口khẩu 汗hãn ㄟ# ㄟ# 侃# 音âm )# 。

懲#

(# 直trực 貞trinh ㄟ# )# 。

彴#

(# 杓chước 灼chước 二nhị 音âm )# 。

徯#

(# 戶hộ 禮lễ ㄟ# 又hựu 兮hề 音âm )# 。

[彳*頁]#

(# 須tu 正chánh )# 。

徧biến

(# 遍biến 偏thiên 二nhị 音âm )# 。

[徵-王+虫]#

(# 直trực 中trung ㄟ# 印ấn 藏tạng 云vân 微vi 音âm 臨lâm 文văn 詳tường 用dụng )# 。

方phương 部bộ 第đệ 二nhị 十thập 四tứ

旒lưu

(# 流lưu 音âm )# 。

旗kỳ

(# 其kỳ 音âm )# 。

[旌-生+巠]#

(# 旌tinh 正chánh 精tinh 音âm )# 。

[方*旋]#

(# 鏇# 正chánh 旬tuần 宜nghi 隨tùy 戀luyến 二nhị ㄟ# )# 。

旛phan

(# 幡phan 煩phiền 二nhị 音âm )# 。

旄#

(# 毛mao 音âm )# 。

斾#

(# 斾# 正chánh 部bộ 蓋cái ㄟ# )# 。

[旌-生+(狦-(狂-王))]#

(# 旃chiên 立lập 諸chư 延diên ㄟ# )# 。

斿#

(# 由do 音âm )# 。

旍#

(# 精tinh 音âm )# 。

[方*與]#

(# 斿# 正chánh 余dư 音âm )# 。

舫phưởng

(# 訪phỏng 音âm )# 。

旁bàng

(# 步bộ 光quang ㄟ# )# 。

[方*斤]#

(# 巨cự 衣y ㄟ# 有hữu 處xứ 卻khước 作tác 斷đoạn 字tự 用dụng 臨lâm 文văn 詳tường 之chi )# 。

旎#

(# 乃nãi 倚ỷ 乃nãi 可khả 二nhị ㄟ# )# 。

皿mãnh 部bộ 第đệ 二nhị 十thập 五ngũ

# [支/皿]#

(# 盋# 正chánh 並tịnh 鉢bát 音âm )# 。

鹽diêm

(# [(圪-乙+口)/皿]# 音âm 塩# 同đồng )# 。

盟minh

(# 明minh 音âm 又hựu 莫mạc 耕canh ㄟ# )# 。

#

(# 張trương 流lưu ㄟ# )# 。

盍#

(# 鞍yên 臈# ㄟ# )# 。

盪#

(# 蕩đãng 音âm )# 。

盥quán

(# 貫quán 管quản 二nhị 音âm )# 。

盎áng

(# 烏ô 朗lãng 烏ô 浪lãng 二nhị ㄟ# )# 。

#

(# 祿lộc 音âm )# 。

#

(# 于vu 音âm )# 。

盌#

(# 椀# 音âm )# 。

盡tận

(# 許hứa 力lực ㄟ# )# 。

[百-日+皿]#

(# 血huyết 正chánh 呼hô 穴huyệt ㄟ# )# 。

[猛-子+二]#

(# 猛mãnh 音âm [猛-孟+益]# 非phi )# 。

衂#

(# 女nữ 六lục ㄟ# )# 。

子tử 部bộ 第đệ 二nhị 十thập 六lục

(# 子tử 部bộ 與dữ 子tử 部bộ 篇thiên 傍bàng 冝# 參tham 請thỉnh 臨lâm 文văn 詳tường 用dụng )# 。

[孑*(舄-臼+(十/田))]# [子*(舄-臼+(十/曰))]#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 如như 遇ngộ ㄟ# )# 。

㝃#

(# 免miễn 音âm )# 。

乳nhũ

(# 勑# 正chánh 孛bột 音âm )# 。

孾anh

(# 嬰anh 音âm )# 。

孥#

(# 奴nô 音âm )# 。

孜tư

(# 子tử 思tư ㄟ# )# 。

孴#

(# 尼ni 立lập ㄟ# 又hựu ▆# 音âm )# 。

孚phu

(# 敷phu 音âm )# 。

孕dựng

(# 以dĩ 政chánh ㄟ# )# 。

孑kiết

(# 吉cát 列liệt ㄟ# )# 。

學học

(# 孛bột 正chánh )# 。

#

(# ▆# 列liệt ㄟ# )# 。

享hưởng

(# 淳thuần 正chánh 殊thù 倫luân ㄟ# )# 。

惸#

(# 旬tuần 音âm )# 。

豸# 部bộ 第đệ 二nhị 十thập 七thất

[豸*寸]#

(# 豺sài 正chánh ▆# 音âm )# 。

貂# 貂#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 凋điêu 音âm )# 。

貍ly

(# 里lý 之chi ㄟ# )# 。

貓miêu

(# 茅mao 苗miêu 二nhị 音âm )# 。

彖#

(# 他tha ▆# ㄟ# )# 。

貊#

(# 陌mạch 音âm )# 。

䝤#

(# 老lão 音âm )# 。

貌mạo

(# 皃# 音âm )# 。

豹báo

(# 布bố 貌mạo ㄟ# )# 。

[豸*帝]#

(# 號hiệu 正chánh 郭quách ▆# ㄟ# )# 。

貔#

(# 毗tỳ 音âm )# 。

貅#

(# 休hưu 音âm )# 。

貙#

(# 勑# 于vu 昌xương 下hạ 二nhị ㄟ# )# 。

亢kháng 部bộ 第đệ 二nhị 十thập 八bát

[〦/(口*口)/(┌/┌/一)]# [〦/(口*口)/亡]#

(# 卷quyển 正chánh 並tịnh 蘇tô 郎lang 蘇tô ▆# 二nhị ㄟ# )# 。

亹#

(# 亡vong ▆# ㄟ# )# 。

卞#

(# 皮bì 變biến ㄟ# )# 。

[〦/柔]#

(# 袤# 正chánh 莫mạc [仁-二+(亡/大)]# 奠# 較giảo 二nhị ㄟ# )# 。

稟bẩm 稟bẩm

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 彼bỉ 甚thậm ㄟ# )# 。

亶đẳng

(# 多đa 旱hạn ㄟ# )# 。

雍ung

(# 委ủy 勇dũng ㄟ# )# 。

[〦/且]#

(# 直trực 正chánh )# 。

齋trai

(# ▆# 音âm )# 。

痠#

(# 痠# 正chánh 所sở 救cứu ㄟ# )# 。

[〦/(刀*了*(留-刀-田))/韭]# 齎tê [〦/(刀*了*(留-刀-田))/側]#

(# 上thượng 一nhất 正chánh 並tịnh ▆# 西tây ㄟ# )# 。

[〦/呆]#

(# 枲tỉ 正chánh 息tức 里lý ㄟ# )# 。

冫# 部bộ 第đệ 二nhị 十thập 九cửu

[口*(止/天)*(入/米)]#

(# 郎lang 計kế ㄟ# )# 。

凘#

(# 斯tư 音âm )# 。

凄#

(# 妻thê 音âm )# 。

冾#

(# 洽hiệp 正chánh )# 。

冸#

(# 判phán 音âm )# 。

冽liệt

(# 列liệt 音âm )# 。

[冰-水+(一/ㄠ)]#

(# 護hộ 音âm )# 。

凜#

(# 力lực 錦cẩm ㄟ# )# 。

冶dã

(# 也dã 音âm )# 。

#

(# 憑bằng 音âm )# 。

凖#

(# 准chuẩn 音âm 又hựu 朱chu 劣liệt ㄟ# )# 。

凊#

(# 七thất 淨tịnh 七thất 情tình 二nhị ㄟ# )# 。

[馮-(烈-列)+几]#

(# [馮-(烈-列)+几]# 正chánh 部bộ 孕dựng ㄟ# )# 。

[冰-水+巠]#

(# 巨cự 井tỉnh ㄟ# )# 。

#

(# 叶# 音âm )# 。

口khẩu 部bộ 第đệ 三tam 十thập

圊#

(# 青thanh 音âm )# 。

囹linh

(# 令linh 音âm )# 。

圄ngữ 圉#

(# 並tịnh 語ngữ 音âm )# 。

圂#

(# 胡hồ 困khốn ㄟ# )# 。

圃phố

(# 布bố 胡hồ ㄟ# )# 。

囿#

(# 于vu 救cứu 于vu 六lục 二nhị ㄟ# )# 。

圜viên

(# 還hoàn 員# 旋toàn 三tam 音âm )# 。

囷#

(# 巨cự 允duẫn ㄟ# )# 。

囧#

(# 俱câu 永vĩnh ㄟ# )# 。

圀#

(# 國quốc 音âm )# 。

圈quyển

(# 丘khâu 團đoàn 巨cự 直trực 二nhị ㄟ# )# 。

壹nhất 部bộ 第đệ 三tam 十thập 一nhất

蠧đố

(# [蠹-石+虫]# 正chánh 丁đinh 故cố ㄟ# )# 。

壺hồ

(# 壺hồ 正chánh 胡hồ 音âm )# 。

[壺*(十/卄/木)]# #

(# [壺*(十/卄/木)]# 正chánh 並tịnh 蘇tô 朗lãng ㄟ# )# 。

# 懿#

(# 並tịnh 乙ất 冀ký ㄟ# )# 。

[鼙-支+皮]#

(# [鼙-支+皮]# 正chánh 步bộ 迷mê ㄟ# )# 。

壼#

(# 苦khổ 本bổn 巨cự 閏nhuận 二nhị ㄟ# )# 。

皮bì 部bộ 第đệ 三tam 十thập 二nhị

#

(# 奴nô 限hạn ㄟ# )# 。

皰pháo

(# 疋thất 貌mạo 步bộ 教giáo 二nhị ㄟ# )# 。

皴thuân 皴thuân [(彰-章+皮)/支]#

(# 上thượng 一nhất 正chánh 並tịnh 七thất 倫luân ㄟ# )# 。

皸#

(# 軍quân 音âm 又hựu 丘khâu 云vân ㄟ# )# 。

[瞽-支+皮]#

(# 瞽# 正chánh 古cổ 音âm )# 。

[鼕-支+皮]#

(# 鼕# 正chánh 同đồng 音âm )# 。

[(雪-雨+(雪-雨))*皮]#

(# 皺trứu 正chánh 側trắc 救cứu ㄟ# )# 。

跛bả

(# 布bố 水thủy ㄟ# )# 。

瓜qua 部bộ 第đệ 三tam 十thập 三tam

(# 瓜qua 部bộ 與dữ 爪trảo 部bộ 篇thiên 傍bàng 五ngũ 叅# 請thỉnh 臨lâm 文văn 詳tường 用dụng )# 。

瓠hoạch

(# 胡hồ 故cố ㄟ# 又hựu 胡hồ 音âm )# 。

爬#

(# 步bộ 巴ba ㄟ# )# 。

瓢biều

(# 步bộ 姚diêu ㄟ# )# 。

[虛*瓜]#

(# [虛*瓜]# 正chánh 虛hư 冝# ㄟ# )# 。

[爪*失]#

(# 徒đồ 結kết ㄟ# )# 。

瓤#

(# 女nữ 良lương ㄟ# )# 。

# 爴#

(# 摑quặc 正chánh 並tịnh 古cổ 獲hoạch ㄟ# )# 。

臼cữu 部bộ 第đệ 三tam 十thập 四tứ

[臼*男]#

(# 舅cữu 音âm )# 。

舂thung

(# 書thư 容dung ㄟ# )# 。

叟#

(# 蘇tô 走tẩu ㄟ# )# 。

舄#

(# 托thác 昔tích 二nhị 音âm )# 。

舁dư

(# 余dư 音âm )# 。

舀#

(# 亦diệc 小tiểu ㄟ# )# 。

鼷hề

(# 兮hề 音âm )# 。

鼯#

(# 吾ngô 音âm )# 。

匚# 部bộ 第đệ 三tam 十thập 五ngũ

區khu

(# 軀khu 鈎câu 二nhị 音âm 又hựu 鳥điểu [仁-二+(亡/大)]# ㄟ# )# 。

匱quỹ

(# 其kỳ 貴quý ㄟ# )# 。

匪phỉ

(# 府phủ 尾vĩ ㄟ# 又hựu 妃phi 音âm )# 。

匾biển

(# 㭪# 典điển ㄟ# )# 。

#

(# # 正chánh 他tha 兮hề ㄟ# )# 。

叵phả

(# 疋thất 可khả ㄟ# )# 。

匿nặc

(# 他tha 德đức 女nữ 力lực 力lực 音âm 匿nặc 非phi )# 。

匹thất 匹thất

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 疋thất 音âm )# 。

殸# 部bộ 第đệ 三tam 十thập 六lục

殸# 磬khánh

(# 並tịnh 空không [宋-木+之]# ㄟ# )# 。

馨hinh

(# 呼hô 令linh ㄟ# )# 。

䅽#

(# 穀cốc 正chánh 谷cốc 音âm )# 。

謦khánh 磬khánh

(# 上thượng 正chánh 空không 頂đảnh ㄟ# )# 。

#

(# 聲thanh 正chánh 古cổ [仁-二+(亡/大)]# ㄟ# )# 。

(# [穀-(一/禾)+(夕*ㄗ)]# 正chánh 克khắc 角giác ㄟ# )# 。

斗đẩu 部bộ 第đệ 三tam 十thập 七thất

斜tà

(# 邪tà 闍xà 二nhị 音âm )# 。

斟châm

(# 針châm 音âm )# 。

斠#

(# 角giác 音âm )# 。

#

(# 於ư 勿vật ㄟ# )# 。

㪶# [百*升]#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 斛hộc 音âm )# 。

[(〦/(目*目)/大)*斗]#

(# 俱câu 音âm )# 。

斡cáng

(# 烏ô 活hoạt ㄟ# )# 。

白bạch 部bộ 第đệ 三tam 十thập 八bát

[白/爪]#

(# ▆# 正chánh 古cổ 堯# ㄟ# )# 。

[白/兒]#

(# 兜đâu 正chánh 當đương 俟sĩ ㄟ# )# 。

皃#

(# 完hoàn 正chánh 九cửu 音âm )# 。

皤bàn

(# 婆bà 波ba 二nhị 音âm )# 。

皡#

(# 皓hạo 音âm )# 。

[白*毛]#

(# ▆# 正chánh 莫mạc 報báo ㄟ# )# 。

晥#

(# 胡hồ 版# ㄟ# )# 。

皂tạo

(# 香hương 逼bức 皃# 享hưởng 既ký 五ngũ 音âm )# 。

束thúc 部bộ 第đệ 三tam 十thập 九cửu

棗táo

(# 早tảo 音âm )# 。

㩽#

(# 敕sắc 正chánh 勑# 音âm )# 。

[(束*束)/人]# #

(# 並tịnh 訖ngật 力lực ㄟ# 上thượng 又hựu 皐# 墨mặc ㄟ# )# 。

辢#

(# 郎lang 遶nhiễu ㄟ# )# 。

束thúc

(# 輸du 玉ngọc ㄟ# )# 。

斤cân 部bộ 第đệ 四tứ 十thập

斧phủ

(# 甫phủ 音âm )# 。

[((〡@日)/三)*斤]#

(# 鼎đỉnh 正chánh 頂đảnh 音âm )# 。

[(亞-(一/(卄-一))+卯)*斤]# [(采-木+亞)*斤]# [(((卯-ㄗ)*巳)/且)*斤]# #

(# 上thượng 一nhất 。

斸trục [蜀*斤]#

(# 斸trục 正chánh 並tịnh 株chu 玉ngọc ㄟ# )# 。

牀sàng 部bộ 第đệ 四tứ 十thập 一nhất

[爿*賣]#

(# 贖thục 正chánh 讀đọc 音âm )# 。

牄#

(# 千thiên 羊dương ㄟ# )# 。

牆tường

(# 在tại 良lương ㄟ# )# 。

牂#

(# 作tác 郎lang ㄟ# )# 。

#

(# 寤ngụ 正chánh 戒giới 音âm )# 。

林lâm 部bộ 第đệ 四tứ 十thập 二nhị

鬱uất 鬱uất

(# 下hạ 鬱uất 正chánh 並tịnh 依y 律luật ㄟ# )# 。

麓lộc

(# 鹿lộc 音âm )# 。

棼#

(# 符phù 分phần/phân ㄟ# )# 。

#

(# 煩phiền 音âm )# 。

#

(# 散tán 音âm )# 。

寸thốn 部bộ 第đệ 四tứ 十thập 三tam

[肉*寸]#

(# 肘trửu 音âm )# 。

耐nại

(# 奴nô 代đại ㄟ# )# 。

爵tước

(# 即tức 畧lược ㄟ# )# 。

[(罩-卓+正)*寸]# [(罩-卓+止)*寸]#

(# 剛cang 正chánh 並tịnh 居cư 郎lang ㄟ# )# 。

尅khắc

(# 剋khắc 正chánh 克khắc 角giác ㄟ# )# 。

耒# 部bộ 第đệ 四tứ 十thập 四tứ

[耒*卑]#

(# 步bộ 拜bái ㄟ# )# 。

耒#

(# 力lực 對đối 力lực 委ủy 二nhị ㄟ# )# 。

耜#

(# 耜# 正chánh 似tự 音âm )# 。

耰#

(# 憂ưu 音âm )# 。

耘vân

(# 云vân 音âm )# 。

[(乏-之+未)*康]#

(# 康khang 音âm )# 。

又hựu 部bộ 第đệ 四tứ 十thập 五ngũ

[敲-高+(綴-糸)]#

(# 都đô 活hoạt ㄟ# )# 。

㕛#

(# 戶hộ 交giao ㄟ# )# 。

敘tự

(# 序tự 音âm )# 。

[又/右]# #

(# 並tịnh 力lực 刃nhận ㄟ# )# 。

攴phộc 部bộ 第đệ 四tứ 十thập 六lục

#

(# 口khẩu 音âm )# 。

敺#

(# 去khứ 俱câu 於ư 口khẩu 二nhị ㄟ# )# 。

攴phộc

(# 普phổ 木mộc 疋thất 角giác 二nhị ㄟ# )# 。

敲#

(# 苦khổ 交giao ㄟ# )# 。

敧#

(# 丘khâu 奇kỳ ㄟ# )# 。

來lai 部bộ 第đệ 四tứ 十thập 七thất

[來/米]#

(# 早tảo 音âm )# 。

#

(# 來lai 代đại ㄟ# )# 。

[多*來]# #

(# 來lai 音âm 又hựu 來lai 加gia ㄟ# )# 。

[(耜-耒)*(〦/米)]#

(# 睞lãi 正chánh 來lai 代đại ㄟ# )# 。

[(耜-耒)*牙]#

(# 來lai 加gia ㄟ# )# 。

亡vong 部bộ 第đệ 四tứ 十thập 八bát

羸luy

(# 倫luân 為vi ㄟ# )# 。

[蠃-口+(罩-卓)]#

(# 虛hư 戈qua ㄟ# )# 。

[嬴-口+(罩-卓)]#

(# 盈doanh 音âm )# 。

氓#

(# 莫mạc ▆# ㄟ# )# 。

舌thiệt 部bộ 第đệ 四tứ 十thập 九cửu

舐thỉ

(# 時thời 止chỉ ㄟ# )# 。

辞#

(# 辞# 正chánh 祠từ 音âm )# 。

甜điềm

(# 徒đồ 兼kiêm ㄟ# )# 。

#

(# # 正chánh 追truy 珠châu ㄟ# )# 。

谷cốc 部bộ 第đệ 五ngũ 十thập

豁hoát

(# 呼hô 活hoạt ㄟ# )# 。

[谷*牢]#

(# 牢lao 音âm )# 。

[多*谷]#

(# 即tức 藏tạng 云vân 語ngữ 正chánh ▆# 各các 都đô 洛lạc 二nhị ㄟ# )# 。

谿khê

(# 溪khê 音âm )# 。

酋tù 部bộ 第đệ 五ngũ 十thập 一nhất

奠#

(# 殿điện 音âm )# 。

猷#

(# 由do 音âm )# 。

酋tù

(# 秋thu 囚tù 啾thu 三tam 音âm )# 。

美mỹ 部bộ 第đệ 五ngũ 十thập 二nhị

羑#

(# 酉dậu 音âm )# 。

羌khương

(# 去khứ 羊dương ㄟ# )# 。

[美/(美*美)]#

(# 羹# 正chánh 庚canh 音âm )# 。

支chi 部bộ 第đệ 五ngũ 十thập 三tam

㩽#

(# 壞hoại 怪quái 二nhị 音âm )# 。

[奐-大+友]# [色-巴+(罩-卓+支)]#

(# 奐# 正chánh 並tịnh 呼hô 蚖ngoan ㄟ# )# 。

鹵lỗ 部bộ 第đệ 五ngũ 十thập 四tứ

鹹hàm

(# 胡hồ 監giám ㄟ# )# 。

鹵lỗ

(# 魯lỗ 音âm )# 。

鹻#

(# 古cổ 斬trảm ㄟ# )# 。

每mỗi 部bộ 第đệ 五ngũ 十thập 五ngũ

毓# 毓#

(# 上thượng 正chánh 並tịnh 育dục )# 。

[每*人]#

(# [每*人]# 正chánh 母mẫu 音âm )# 。

去khứ 部bộ 第đệ 五ngũ 十thập 六lục

朅khiết

(# 丘khâu 列liệt ㄟ# )# 。

#

(# 布bố 潘phan ㄟ# )# 。

㐄# 部bộ 第đệ 五ngũ 十thập 七thất

[舛-夕+(舛-夕)]#

(# 舛suyễn 正chánh 昌xương 遠viễn ㄟ# )# 。

#

(# 㐄# 正chánh 口khẩu 化hóa 普phổ 瓦ngõa 二nhị ㄟ# )# 。

句cú 部bộ 第đệ 五ngũ 十thập 八bát

苟cẩu

(# 苟cẩu 正chánh 舉cử 右hữu ㄟ# )# 。

[苟*苟]#

(# 弱nhược 正chánh 若nhược 音âm )# 。

紹Thiệu 興Hưng 重Trọng/trùng 雕Điêu 大Đại 藏Tạng 音Âm 卷quyển 第đệ 中trung

Did you find apk for android? You can find new Free Android Games and apps.