Thắng nghĩa vô tính

Thắng nghĩa vô tính

Thắng nghĩa vô tính

Từ điển Đạo Uyển


勝義無性; C: shèngyì wúxìng; J: shōgimushō; Một trong Tam vô tính (三無性) của Pháp tướng tông. Tính chất vô tự tính của thật tại tối thượng.

error: