Nhậm vận sở khởi

Nhậm vận sở khởi

Nhậm vận sở khởi

Từ điển Đạo Uyển


任運所起; C: rényùn suǒqǐ; J: ninnun sho-ki; Sự việc được phát sinh một cách tự nhiên (ngẫu nhiên, bẩm sinh). Đồng nghĩa với Câu sinh khởi (倶生起).

error: