香木 ( 香hương 木mộc )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (物名)出廁去穢之木。以香材造之,懸於竿端摩擦之而淨兩手。見象器箋二十。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 物vật 名danh ) 出xuất 廁trắc 去khứ 穢uế 之chi 木mộc 。 以dĩ 香hương 材tài 造tạo 之chi , 懸huyền 於ư 竿can/cán 端đoan 摩ma 擦sát 之chi 而nhi 淨tịnh 兩lưỡng 手thủ 。 見kiến 象tượng 器khí 箋 二nhị 十thập 。