香丸 ( 香hương 丸hoàn )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (物名)混合種種之香為丸者。用於密軌。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 物vật 名danh ) 混hỗn 合hợp 種chủng 種chủng 之chi 香hương 為vi 丸hoàn 者giả 。 用dụng 於ư 密mật 軌quỹ 。