高世耶僧悉哩唎 ( 高cao 世thế 耶da 僧Tăng 悉tất 哩rị 唎rị )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (物名)譯曰野蠶臥具。見飾宗記五末。Kauśeya-saṁastara。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 物vật 名danh ) 譯dịch 曰viết 野dã 蠶tằm 臥ngọa 具cụ 。 見kiến 飾sức 宗tông 記ký 五ngũ 末mạt 。 Kauśeya - sa ṁ astara 。